YX4560
YX4560 của Republic Airways là số hiệu nối nhiều chặng, bay 16 đường bay, nhiều nhất là Raleigh – New York. Trong 880 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 76,1% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ76,1%trên 880 chuyến
- Chậm trung bình13,7 phút
- Tháng 7/202627▼ 10,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ5,2%
- Các chặng mang số hiệu này16
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 53 | 60 | ▲ 13,2% |
| Tháng 2 | 50 | 53 | ▲ 6,0% |
| Tháng 3 | 52 | 58 | ▲ 11,5% |
| Tháng 4 | 52 | 35 | ▼ 32,7% |
| Tháng 5 | 33 | 29 | ▼ 12,1% |
| Tháng 6 | 30 | 26 | ▼ 13,3% |
| Tháng 7 | 30 | 27 | ▼ 10,0% |
| Tháng 8 | 48 | – | – |
| Tháng 9 | 47 | – | – |
| Tháng 10 | 30 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 55 | – | – |
| Tháng 12 | 61 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 300 | 288 | ▼ 4,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 86,3% | 85,2% | ▼ 1,3% |
| Tháng 2 | 78,7% | 83,3% | ▲ 5,9% |
| Tháng 3 | 84,3% | 52,8% | ▼ 37,3% |
| Tháng 4 | 84,6% | 80,0% | ▼ 5,5% |
| Tháng 5 | 78,8% | 79,3% | ▲ 0,7% |
| Tháng 6 | 57,1% | 60,9% | ▲ 6,5% |
| Tháng 7 | 80,0% | 52,4% | ▼ 34,5% |
| Tháng 8 | 81,3% | – | – |
| Tháng 9 | 93,6% | – | – |
| Tháng 10 | 76,7% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 61,1% | – | – |
| Tháng 12 | 67,8% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 78,6% | 70,6% | ▼ 10,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 6 | ▲ 200,0% |
| Tháng 2 | 3 | 5 | ▲ 66,7% |
| Tháng 3 | 1 | 5 | ▲ 400,0% |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 2 | 3 | ▲ 50,0% |
| Tháng 7 | 10 | 6 | ▼ 40,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 2 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 18 | 25 | ▲ 38,9% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 94,8% 834
- Bị huỷ 5,2% 46
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
3| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| RDU LGA Sân bay quốc tế Raleigh-Durham – Sân bay LaGuardia | 693 | 24,0 phút | 66,5% | 386 |
| LGA RDU Sân bay LaGuardia – Sân bay quốc tế Raleigh-Durham | 693 | 8,6 phút | 80,3% | 306 |
| LGA DCA Sân bay LaGuardia – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 345 | 1,7 phút | 88,6% | 44 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 6 | 6 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 6 | 6 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 39 | 39 | 71,8% | 0 |
| tháng 1/2025 | 53 | 51 | 86,3% | 2 |
| tháng 2/2025 | 50 | 47 | 78,7% | 3 |
| tháng 3/2025 | 52 | 51 | 84,3% | 1 |
| tháng 4/2025 | 52 | 52 | 84,6% | 0 |
| tháng 5/2025 | 33 | 33 | 78,8% | 0 |
| tháng 6/2025 | 30 | 28 | 57,1% | 2 |
| tháng 7/2025 | 30 | 20 | 80,0% | 10 |
| tháng 8/2025 | 48 | 48 | 81,3% | 0 |
| tháng 9/2025 | 47 | 47 | 93,6% | 0 |
| tháng 10/2025 | 30 | 30 | 76,7% | 0 |
| tháng 11/2025 | 55 | 54 | 61,1% | 1 |
| tháng 12/2025 | 61 | 59 | 67,8% | 2 |
| tháng 1/2026 | 60 | 54 | 85,2% | 6 |
| tháng 2/2026 | 53 | 48 | 83,3% | 5 |
| tháng 3/2026 | 58 | 53 | 52,8% | 5 |
| tháng 4/2026 | 35 | 35 | 80,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 29 | 29 | 79,3% | 0 |
| tháng 6/2026 | 26 | 23 | 60,9% | 3 |
| tháng 7/2026 | 27 | 21 | 52,4% | 6 |