WN63
WN63 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 8 đường bay, nhiều nhất là Dallas – Houston. Trong 239 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 11/2024 đến tháng 7/2026, 50,6% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ50,6%trên 239 chuyến
- Chậm trung bình25,3 phút
- Tháng 7/202614▼ 30,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,7%
- Các chặng mang số hiệu này8
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 3 | 1 | ▼ 66,7% |
| Tháng 2 | 4 | 21 | ▲ 425,0% |
| Tháng 3 | 6 | 27 | ▲ 350,0% |
| Tháng 4 | 1 | 26 | ▲ 2.500,0% |
| Tháng 5 | – | 25 | – |
| Tháng 6 | 20 | 14 | ▼ 30,0% |
| Tháng 7 | 20 | 14 | ▼ 30,0% |
| Tháng 8 | 7 | – | – |
| Tháng 9 | 4 | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 12 | – | – |
| Tháng 12 | 4 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 100,0% | 100,0% | 0,0% |
| Tháng 2 | 100,0% | 61,9% | ▼ 38,1% |
| Tháng 3 | 50,0% | 40,7% | ▼ 18,5% |
| Tháng 4 | 100,0% | 76,9% | ▼ 23,1% |
| Tháng 5 | – | 60,0% | – |
| Tháng 6 | 27,8% | 0,0% | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 45,0% | 46,2% | ▲ 2,6% |
| Tháng 8 | 57,1% | – | – |
| Tháng 9 | 75,0% | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 45,5% | – | – |
| Tháng 12 | 25,0% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | – | 0 | – |
| Tháng 6 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 0 | 1 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,3% 235
- Bị huỷ 1,7% 4
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 3/11/2024 → 31/7/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DAL HOU Sân bay Dallas Love – Sân bay William P. Hobby | 386 | 29,3 phút | 43,5% | 171 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 11/2024 | 15 | 15 | 60,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 15 | 15 | 40,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 3 | 3 | 100,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 6 | 6 | 50,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 20 | 18 | 27,8% | 2 |
| tháng 7/2025 | 20 | 20 | 45,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 7 | 7 | 57,1% | 0 |
| tháng 9/2025 | 4 | 4 | 75,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 12 | 11 | 45,5% | 1 |
| tháng 12/2025 | 4 | 4 | 25,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 2/2026 | 21 | 21 | 61,9% | 0 |
| tháng 3/2026 | 27 | 27 | 40,7% | 0 |
| tháng 4/2026 | 26 | 26 | 76,9% | 0 |
| tháng 5/2026 | 25 | 25 | 60,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 14 | 14 | 0,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 14 | 13 | 46,2% | 1 |