WN62
WN62 của Southwest Airlines bay Houston – Dallas. Trong 155 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 4/2026, 64,1% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ64,1%trên 155 chuyến
- Chậm trung bình17,3 phút
- Tháng 4/20262▼ 91,3%so với tháng 4/2025
- Bị huỷ1,3%
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 5 | 6 | ▲ 20,0% |
| Tháng 2 | 9 | 9 | 0,0% |
| Tháng 3 | 12 | 12 | 0,0% |
| Tháng 4 | 23 | 2 | ▼ 91,3% |
| Tháng 5 | 26 | – | – |
| Tháng 6 | 10 | – | – |
| Tháng 7 | 10 | – | – |
| Tháng 8 | 11 | – | – |
| Tháng 9 | 5 | – | – |
| Tháng 10 | 8 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 2 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T4) | 49 | 29 | ▼ 40,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 4/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 80,0% | 100,0% | ▲ 25,0% |
| Tháng 2 | 55,6% | 66,7% | ▲ 20,0% |
| Tháng 3 | 83,3% | 33,3% | ▼ 60,0% |
| Tháng 4 | 72,7% | 50,0% | ▼ 31,3% |
| Tháng 5 | 48,0% | – | – |
| Tháng 6 | 50,0% | – | – |
| Tháng 7 | 70,0% | – | – |
| Tháng 8 | 72,7% | – | – |
| Tháng 9 | 60,0% | – | – |
| Tháng 10 | 75,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 50,0% | – | – |
| Tháng 12 | 100,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T4) | 72,9% | 62,5% | ▼ 14,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 4/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 4/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 1 | – | – |
| Tháng 6 | 0 | – | – |
| Tháng 7 | 0 | – | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T4) | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 4/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,7% 153
- Bị huỷ 1,3% 2
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 5/4/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| HOU DAL Sân bay William P. Hobby – Sân bay Dallas Love | 386 | 17,3 phút | 64,1% | 155 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 3 | 3 | 66,7% | 0 |
| tháng 1/2025 | 5 | 5 | 80,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 9 | 9 | 55,6% | 0 |
| tháng 3/2025 | 12 | 12 | 83,3% | 0 |
| tháng 4/2025 | 23 | 22 | 72,7% | 1 |
| tháng 5/2025 | 26 | 25 | 48,0% | 1 |
| tháng 6/2025 | 10 | 10 | 50,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 10 | 10 | 70,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 11 | 11 | 72,7% | 0 |
| tháng 9/2025 | 5 | 5 | 60,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 8 | 8 | 75,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 2 | 2 | 50,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 2 | 2 | 100,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 6 | 6 | 100,0% | 0 |
| tháng 2/2026 | 9 | 9 | 66,7% | 0 |
| tháng 3/2026 | 12 | 12 | 33,3% | 0 |
| tháng 4/2026 | 2 | 2 | 50,0% | 0 |