PZ1304
PZ1304 của LATAM Paraguay bay São Paulo – Silvio Pettirossi. Trong 346 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 80,7% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).
- Khởi hành đúng giờ80,7%trên 346 chuyến
- Chậm trung bình8,9 phút
- Tháng 7/20269▼ 47,1%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,5%
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 17 | 17 | 0,0% |
| Tháng 2 | 12 | 16 | ▲ 33,3% |
| Tháng 3 | 23 | 17 | ▼ 26,1% |
| Tháng 4 | 21 | 9 | ▼ 57,1% |
| Tháng 5 | 18 | 9 | ▼ 50,0% |
| Tháng 6 | 18 | 8 | ▼ 55,6% |
| Tháng 7 | 17 | 9 | ▼ 47,1% |
| Tháng 8 | 18 | – | – |
| Tháng 9 | 17 | – | – |
| Tháng 10 | 17 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 18 | – | – |
| Tháng 12 | 18 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 126 | 85 | ▼ 32,5% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 58,8% | 100,0% | ▲ 70,0% |
| Tháng 2 | 75,0% | 75,0% | 0,0% |
| Tháng 3 | 82,6% | 88,2% | ▲ 6,8% |
| Tháng 4 | 95,0% | 62,5% | ▼ 34,2% |
| Tháng 5 | 100,0% | 88,9% | ▼ 11,1% |
| Tháng 6 | 94,4% | 87,5% | ▼ 7,3% |
| Tháng 7 | 82,4% | 55,6% | ▼ 32,5% |
| Tháng 8 | 83,3% | – | – |
| Tháng 9 | 76,5% | – | – |
| Tháng 10 | 93,8% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 77,8% | – | – |
| Tháng 12 | 88,2% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 84,0% | 79,7% | ▼ 5,2% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 1 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 1 | 1 | 0,0% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,6% 341
- Bị huỷ 1,4% 5
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 29/7/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| GRU ASU Sân bay quốc tế São Paulo-Guarulhos – Sân bay quốc tế Silvio Pettirossi | 1.137 | 8,9 phút | 80,7% | 346 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 12 | 12 | 58,3% | 0 |
| tháng 11/2024 | 17 | 16 | 68,8% | 1 |
| tháng 12/2024 | 18 | 18 | 55,6% | 0 |
| tháng 1/2025 | 17 | 17 | 58,8% | 0 |
| tháng 2/2025 | 12 | 12 | 75,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 23 | 23 | 82,6% | 0 |
| tháng 4/2025 | 21 | 20 | 95,0% | 1 |
| tháng 5/2025 | 18 | 18 | 100,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 18 | 18 | 94,4% | 0 |
| tháng 7/2025 | 17 | 17 | 82,4% | 0 |
| tháng 8/2025 | 18 | 18 | 83,3% | 0 |
| tháng 9/2025 | 17 | 17 | 76,5% | 0 |
| tháng 10/2025 | 17 | 16 | 93,8% | 1 |
| tháng 11/2025 | 18 | 18 | 77,8% | 0 |
| tháng 12/2025 | 18 | 17 | 88,2% | 1 |
| tháng 1/2026 | 17 | 17 | 100,0% | 0 |
| tháng 2/2026 | 16 | 16 | 75,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 17 | 17 | 88,2% | 0 |
| tháng 4/2026 | 9 | 8 | 62,5% | 1 |
| tháng 5/2026 | 9 | 9 | 88,9% | 0 |
| tháng 6/2026 | 8 | 8 | 87,5% | 0 |
| tháng 7/2026 | 9 | 9 | 55,6% | 0 |