PZ1300
PZ1300 của LATAM Paraguay bay São Paulo – Silvio Pettirossi. Trong 509 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 70,6% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).
- Khởi hành đúng giờ70,6%trên 509 chuyến
- Chậm trung bình13,3 phút
- Tháng 7/202631▲ 40,9%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,6%
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 22 | 22 | 0,0% |
| Tháng 2 | 20 | 20 | 0,0% |
| Tháng 3 | 22 | 23 | ▲ 4,5% |
| Tháng 4 | 21 | 30 | ▲ 42,9% |
| Tháng 5 | 23 | 31 | ▲ 34,8% |
| Tháng 6 | 22 | 30 | ▲ 36,4% |
| Tháng 7 | 22 | 31 | ▲ 40,9% |
| Tháng 8 | 24 | – | – |
| Tháng 9 | 22 | – | – |
| Tháng 10 | 23 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 21 | – | – |
| Tháng 12 | 22 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 152 | 187 | ▲ 23,0% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 72,7% | 72,7% | 0,0% |
| Tháng 2 | 55,0% | 94,7% | ▲ 72,3% |
| Tháng 3 | 86,4% | 69,6% | ▼ 19,4% |
| Tháng 4 | 71,4% | 83,3% | ▲ 16,7% |
| Tháng 5 | 87,0% | 67,7% | ▼ 22,1% |
| Tháng 6 | 81,8% | 73,3% | ▼ 10,4% |
| Tháng 7 | 63,6% | 54,8% | ▼ 13,8% |
| Tháng 8 | 79,2% | – | – |
| Tháng 9 | 54,6% | – | – |
| Tháng 10 | 73,9% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 60,0% | – | – |
| Tháng 12 | 54,6% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 74,0% | 73,8% | ▼ 0,3% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 1 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 0 | 1 |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,4% 506
- Bị huỷ 0,6% 3
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| GRU ASU Sân bay quốc tế São Paulo-Guarulhos – Sân bay quốc tế Silvio Pettirossi | 1.137 | 13,3 phút | 70,6% | 509 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 14 | 14 | 85,7% | 0 |
| tháng 11/2024 | 21 | 20 | 50,0% | 1 |
| tháng 12/2024 | 23 | 23 | 65,2% | 0 |
| tháng 1/2025 | 22 | 22 | 72,7% | 0 |
| tháng 2/2025 | 20 | 20 | 55,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 22 | 22 | 86,4% | 0 |
| tháng 4/2025 | 21 | 21 | 71,4% | 0 |
| tháng 5/2025 | 23 | 23 | 87,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 22 | 22 | 81,8% | 0 |
| tháng 7/2025 | 22 | 22 | 63,6% | 0 |
| tháng 8/2025 | 24 | 24 | 79,2% | 0 |
| tháng 9/2025 | 22 | 22 | 54,6% | 0 |
| tháng 10/2025 | 23 | 23 | 73,9% | 0 |
| tháng 11/2025 | 21 | 20 | 60,0% | 1 |
| tháng 12/2025 | 22 | 22 | 54,6% | 0 |
| tháng 1/2026 | 22 | 22 | 72,7% | 0 |
| tháng 2/2026 | 20 | 19 | 94,7% | 1 |
| tháng 3/2026 | 23 | 23 | 69,6% | 0 |
| tháng 4/2026 | 30 | 30 | 83,3% | 0 |
| tháng 5/2026 | 31 | 31 | 67,7% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 30 | 73,3% | 0 |
| tháng 7/2026 | 31 | 31 | 54,8% | 0 |