OO6496
OO6496 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 2 đường bay, nhiều nhất là Santa Fe – Dallas-Fort Worth. Trong 833 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 11/2024 đến tháng 4/2026, 64,1% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ64,1%trên 833 chuyến
- Chậm trung bình22,3 phút
- Tháng 4/202612▼ 60,0%so với tháng 4/2025
- Bị huỷ4,7%
- Các chặng mang số hiệu này2
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 62 | 62 | 0,0% |
| Tháng 2 | 56 | 56 | 0,0% |
| Tháng 3 | 60 | 62 | ▲ 3,3% |
| Tháng 4 | 30 | 12 | ▼ 60,0% |
| Tháng 5 | 31 | – | – |
| Tháng 6 | 30 | – | – |
| Tháng 7 | 30 | – | – |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 56 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 57 | – | – |
| Tháng 12 | 60 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T4) | 208 | 192 | ▼ 7,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 4/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 70,7% | 78,2% | ▲ 10,6% |
| Tháng 2 | 51,8% | 50,0% | ▼ 3,5% |
| Tháng 3 | 60,7% | 59,0% | ▼ 2,8% |
| Tháng 4 | 72,4% | 60,0% | ▼ 17,1% |
| Tháng 5 | 65,5% | – | – |
| Tháng 6 | 32,1% | – | – |
| Tháng 7 | 74,1% | – | – |
| Tháng 8 | 66,7% | – | – |
| Tháng 9 | 75,0% | – | – |
| Tháng 10 | 67,9% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 70,9% | – | – |
| Tháng 12 | 60,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T4) | 63,9% | 61,8% | ▼ 3,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 4/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 4/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 4 | 7 | ▲ 75,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 4 | 1 | ▼ 75,0% |
| Tháng 4 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 5 | 2 | – | – |
| Tháng 6 | 2 | – | – |
| Tháng 7 | 3 | – | – |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 2 | – | – |
| Tháng 10 | 3 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T4) | 9 | 10 | ▲ 11,1% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 4/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 95,3% 794
- Bị huỷ 4,7% 39
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 6/11/2024 → 6/4/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
2| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| SAF DFW Sân bay thành phố Santa Fe – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 885 | 21,9 phút | 65,4% | 508 |
| DFW SAF Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay thành phố Santa Fe | 885 | 22,8 phút | 62,1% | 325 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 11/2024 | 48 | 46 | 65,2% | 2 |
| tháng 12/2024 | 60 | 57 | 71,9% | 3 |
| tháng 1/2025 | 62 | 58 | 70,7% | 4 |
| tháng 2/2025 | 56 | 56 | 51,8% | 0 |
| tháng 3/2025 | 60 | 56 | 60,7% | 4 |
| tháng 4/2025 | 30 | 29 | 72,4% | 1 |
| tháng 5/2025 | 31 | 29 | 65,5% | 2 |
| tháng 6/2025 | 30 | 28 | 32,1% | 2 |
| tháng 7/2025 | 30 | 27 | 74,1% | 3 |
| tháng 8/2025 | 31 | 30 | 66,7% | 1 |
| tháng 9/2025 | 30 | 28 | 75,0% | 2 |
| tháng 10/2025 | 56 | 53 | 67,9% | 3 |
| tháng 11/2025 | 57 | 55 | 70,9% | 2 |
| tháng 12/2025 | 60 | 60 | 60,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 62 | 55 | 78,2% | 7 |
| tháng 2/2026 | 56 | 56 | 50,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 62 | 61 | 59,0% | 1 |
| tháng 4/2026 | 12 | 10 | 60,0% | 2 |