OO6495
OO6495 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 4 đường bay, nhiều nhất là Dallas-Fort Worth – Roswell. Trong 914 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 2/2026, 80,2% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ80,2%trên 914 chuyến
- Chậm trung bình10,5 phút
- Tháng 2/20264▼ 92,9%so với tháng 2/2025
- Bị huỷ3,2%
- Các chặng mang số hiệu này4
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất14 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 62 | 50 | ▼ 19,4% |
| Tháng 2 | 56 | 4 | ▼ 92,9% |
| Tháng 3 | 62 | – | – |
| Tháng 4 | 60 | – | – |
| Tháng 5 | 62 | – | – |
| Tháng 6 | 60 | – | – |
| Tháng 7 | 62 | – | – |
| Tháng 8 | 62 | – | – |
| Tháng 9 | 60 | – | – |
| Tháng 10 | 62 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 59 | – | – |
| Tháng 12 | 34 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T2) | 118 | 54 | ▼ 54,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 2/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất14 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 77,6% | 81,8% | ▲ 5,5% |
| Tháng 2 | 67,9% | 100,0% | ▲ 47,4% |
| Tháng 3 | 70,7% | – | – |
| Tháng 4 | 88,9% | – | – |
| Tháng 5 | 83,9% | – | – |
| Tháng 6 | 87,9% | – | – |
| Tháng 7 | 83,9% | – | – |
| Tháng 8 | 83,9% | – | – |
| Tháng 9 | 83,1% | – | – |
| Tháng 10 | 85,5% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 81,0% | – | – |
| Tháng 12 | 79,4% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T2) | 72,7% | 90,9% | ▲ 25,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 2/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 2/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất14 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 4 | 6 | ▲ 50,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 4 | – | – |
| Tháng 4 | 6 | – | – |
| Tháng 5 | 0 | – | – |
| Tháng 6 | 2 | – | – |
| Tháng 7 | 0 | – | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T2) | 4 | 6 | ▲ 50,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 2/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,8% 885
- Bị huỷ 3,2% 29
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 7/2/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
2| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DFW ROW Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay Roswell Air Center | 699 | 6,7 phút | 81,6% | 435 |
| ROW DFW Sân bay Roswell Air Center – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 699 | 14,5 phút | 79,6% | 432 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 39 | 39 | 74,4% | 0 |
| tháng 11/2024 | 59 | 56 | 75,0% | 3 |
| tháng 12/2024 | 61 | 59 | 74,6% | 2 |
| tháng 1/2025 | 62 | 58 | 77,6% | 4 |
| tháng 2/2025 | 56 | 56 | 67,9% | 0 |
| tháng 3/2025 | 62 | 58 | 70,7% | 4 |
| tháng 4/2025 | 60 | 54 | 88,9% | 6 |
| tháng 5/2025 | 62 | 62 | 83,9% | 0 |
| tháng 6/2025 | 60 | 58 | 87,9% | 2 |
| tháng 7/2025 | 62 | 62 | 83,9% | 0 |
| tháng 8/2025 | 62 | 62 | 83,9% | 0 |
| tháng 9/2025 | 60 | 59 | 83,1% | 1 |
| tháng 10/2025 | 62 | 62 | 85,5% | 0 |
| tháng 11/2025 | 59 | 58 | 81,0% | 1 |
| tháng 12/2025 | 34 | 34 | 79,4% | 0 |
| tháng 1/2026 | 50 | 44 | 81,8% | 6 |
| tháng 2/2026 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |