OO6443
OO6443 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 12 đường bay, nhiều nhất là Dallas-Fort Worth – Waco. Trong 630 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 12/2024 đến tháng 7/2026, 80,8% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ80,8%trên 630 chuyến
- Chậm trung bình13,1 phút
- Tháng 7/20262▼ 96,8%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,7%
- Các chặng mang số hiệu này12
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất14 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 62 | – | – |
| Tháng 2 | 24 | – | – |
| Tháng 3 | 4 | – | – |
| Tháng 4 | 44 | – | – |
| Tháng 5 | 60 | 14 | ▼ 76,7% |
| Tháng 6 | 60 | 60 | 0,0% |
| Tháng 7 | 62 | 2 | ▼ 96,8% |
| Tháng 8 | 62 | – | – |
| Tháng 9 | 60 | – | – |
| Tháng 10 | 62 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 12/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất14 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 75,0% | – | – |
| Tháng 2 | 87,5% | – | – |
| Tháng 3 | 50,0% | – | – |
| Tháng 4 | 58,5% | – | – |
| Tháng 5 | 86,7% | 71,4% | ▼ 17,6% |
| Tháng 6 | 74,6% | 88,9% | ▲ 19,2% |
| Tháng 7 | 82,3% | 100,0% | ▲ 21,6% |
| Tháng 8 | 83,1% | – | – |
| Tháng 9 | 83,3% | – | – |
| Tháng 10 | 88,7% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 100,0% | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 12/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 12/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất14 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | – | – |
| Tháng 2 | 0 | – | – |
| Tháng 3 | 0 | – | – |
| Tháng 4 | 3 | – | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 1 | 6 | ▲ 500,0% |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 3 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 12/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,3% 613
- Bị huỷ 2,7% 17
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 5/12/2024 → 1/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
6| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DFW ACT Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay vùng Waco | 144 | 5,9 phút | 83,2% | 187 |
| ACT DFW Sân bay vùng Waco – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 144 | 16,9 phút | 80,4% | 187 |
| SGF DFW Sân bay Springfield Branson National – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 587 | 4,6 phút | 82,9% | 38 |
| DFW SGF Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay Springfield Branson National | 587 | -0,3 phút | 88,6% | 38 |
| SBN DFW Sân bay quốc tế South Bend – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.361 | 52,9 phút | 77,4% | 32 |
| DFW SBN Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế South Bend | 1.361 | 11,8 phút | 87,1% | 32 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 12/2024 | 52 | 50 | 80,0% | 2 |
| tháng 1/2025 | 62 | 60 | 75,0% | 2 |
| tháng 2/2025 | 24 | 24 | 87,5% | 0 |
| tháng 3/2025 | 4 | 4 | 50,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 44 | 41 | 58,5% | 3 |
| tháng 5/2025 | 60 | 60 | 86,7% | 0 |
| tháng 6/2025 | 60 | 59 | 74,6% | 1 |
| tháng 7/2025 | 62 | 62 | 82,3% | 0 |
| tháng 8/2025 | 62 | 59 | 83,1% | 3 |
| tháng 9/2025 | 60 | 60 | 83,3% | 0 |
| tháng 10/2025 | 62 | 62 | 88,7% | 0 |
| tháng 11/2025 | 2 | 2 | 100,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 14 | 14 | 71,4% | 0 |
| tháng 6/2026 | 60 | 54 | 88,9% | 6 |
| tháng 7/2026 | 2 | 2 | 100,0% | 0 |