OO6280
OO6280 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 3 đường bay, nhiều nhất là Boise – Phoenix. Trong 685 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 11/2024 đến tháng 4/2026, 80,4% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ80,4%trên 685 chuyến
- Chậm trung bình11,5 phút
- Tháng 4/202612▼ 60,0%so với tháng 4/2025
- Bị huỷ0,2%
- Các chặng mang số hiệu này3
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 47 | 48 | ▲ 2,1% |
| Tháng 2 | 45 | 41 | ▼ 8,9% |
| Tháng 3 | 57 | 59 | ▲ 3,5% |
| Tháng 4 | 30 | 12 | ▼ 60,0% |
| Tháng 5 | 31 | – | – |
| Tháng 6 | 30 | – | – |
| Tháng 7 | 30 | – | – |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 13 | – | – |
| Tháng 10 | 42 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 34 | – | – |
| Tháng 12 | 42 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T4) | 179 | 160 | ▼ 10,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 4/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 89,4% | 85,4% | ▼ 4,4% |
| Tháng 2 | 77,8% | 85,4% | ▲ 9,8% |
| Tháng 3 | 63,2% | 91,5% | ▲ 44,9% |
| Tháng 4 | 63,3% | 91,7% | ▲ 44,7% |
| Tháng 5 | 83,9% | – | – |
| Tháng 6 | 83,3% | – | – |
| Tháng 7 | 93,1% | – | – |
| Tháng 8 | 83,9% | – | – |
| Tháng 9 | 61,5% | – | – |
| Tháng 10 | 78,6% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 76,5% | – | – |
| Tháng 12 | 85,7% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T4) | 73,4% | 88,5% | ▲ 20,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 4/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 4/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | – | – |
| Tháng 6 | 0 | – | – |
| Tháng 7 | 1 | – | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T4) | 0 | 0 |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 4/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,9% 684
- Bị huỷ 0,1% 1
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 5/11/2024 → 6/4/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
2| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| BOI PHX Sân bay Boise Air Terminal/Gowen – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 1.184 | 11,0 phút | 78,5% | 382 |
| PHX BOI Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay Boise Air Terminal/Gowen | 1.184 | 11,0 phút | 83,8% | 290 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 11/2024 | 40 | 40 | 80,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 53 | 53 | 71,7% | 0 |
| tháng 1/2025 | 47 | 47 | 89,4% | 0 |
| tháng 2/2025 | 45 | 45 | 77,8% | 0 |
| tháng 3/2025 | 57 | 57 | 63,2% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 63,3% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 83,9% | 0 |
| tháng 6/2025 | 30 | 30 | 83,3% | 0 |
| tháng 7/2025 | 30 | 29 | 93,1% | 1 |
| tháng 8/2025 | 31 | 31 | 83,9% | 0 |
| tháng 9/2025 | 13 | 13 | 61,5% | 0 |
| tháng 10/2025 | 42 | 42 | 78,6% | 0 |
| tháng 11/2025 | 34 | 34 | 76,5% | 0 |
| tháng 12/2025 | 42 | 42 | 85,7% | 0 |
| tháng 1/2026 | 48 | 48 | 85,4% | 0 |
| tháng 2/2026 | 41 | 41 | 85,4% | 0 |
| tháng 3/2026 | 59 | 59 | 91,5% | 0 |
| tháng 4/2026 | 12 | 12 | 91,7% | 0 |