OO5068
OO5068 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 4 đường bay, nhiều nhất là Houston – Meridian. Trong 725 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 77,0% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ77,0%trên 725 chuyến
- Chậm trung bình27,3 phút
- Tháng 7/202631▼ 29,5%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,2%
- Các chặng mang số hiệu này4
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 23 | 53 | ▲ 130,4% |
| Tháng 2 | 20 | 35 | ▲ 75,0% |
| Tháng 3 | 22 | 31 | ▲ 40,9% |
| Tháng 4 | 21 | 30 | ▲ 42,9% |
| Tháng 5 | 22 | 42 | ▲ 90,9% |
| Tháng 6 | 26 | 30 | ▲ 15,4% |
| Tháng 7 | 44 | 31 | ▼ 29,5% |
| Tháng 8 | 39 | – | – |
| Tháng 9 | 48 | – | – |
| Tháng 10 | 54 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 54 | – | – |
| Tháng 12 | 42 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 178 | 252 | ▲ 41,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 81,8% | 82,4% | ▲ 0,6% |
| Tháng 2 | 70,0% | 85,7% | ▲ 22,4% |
| Tháng 3 | 72,7% | 80,0% | ▲ 10,0% |
| Tháng 4 | 76,2% | 80,0% | ▲ 5,0% |
| Tháng 5 | 72,7% | 71,4% | ▼ 1,8% |
| Tháng 6 | 56,5% | 55,2% | ▼ 2,4% |
| Tháng 7 | 76,7% | 64,5% | ▼ 15,9% |
| Tháng 8 | 74,4% | – | – |
| Tháng 9 | 89,6% | – | – |
| Tháng 10 | 77,8% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 74,1% | – | – |
| Tháng 12 | 78,6% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 72,4% | 74,2% | ▲ 2,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 3 | 1 | ▼ 66,7% |
| Tháng 7 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 5 | 4 | ▼ 20,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,8% 716
- Bị huỷ 1,2% 9
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
3| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| IAH MEI Sân bay liên lục địa George Bush – Sân bay vùng Key Field / Meridian | 679 | 32,3 phút | 75,8% | 383 |
| MEI IAH Sân bay vùng Key Field / Meridian – Sân bay liên lục địa George Bush | 679 | 29,9 phút | 78,0% | 223 |
| VCT IAH Sân bay vùng Victoria – Sân bay liên lục địa George Bush | 198 | 7,2 phút | 78,5% | 108 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 14 | 14 | 92,9% | 0 |
| tháng 11/2024 | 22 | 22 | 90,9% | 0 |
| tháng 12/2024 | 22 | 22 | 86,4% | 0 |
| tháng 1/2025 | 23 | 22 | 81,8% | 1 |
| tháng 2/2025 | 20 | 20 | 70,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 22 | 22 | 72,7% | 0 |
| tháng 4/2025 | 21 | 21 | 76,2% | 0 |
| tháng 5/2025 | 22 | 22 | 72,7% | 0 |
| tháng 6/2025 | 26 | 23 | 56,5% | 3 |
| tháng 7/2025 | 44 | 43 | 76,7% | 1 |
| tháng 8/2025 | 39 | 39 | 74,4% | 0 |
| tháng 9/2025 | 48 | 48 | 89,6% | 0 |
| tháng 10/2025 | 54 | 54 | 77,8% | 0 |
| tháng 11/2025 | 54 | 54 | 74,1% | 0 |
| tháng 12/2025 | 42 | 42 | 78,6% | 0 |
| tháng 1/2026 | 53 | 51 | 82,4% | 2 |
| tháng 2/2026 | 35 | 35 | 85,7% | 0 |
| tháng 3/2026 | 31 | 30 | 80,0% | 1 |
| tháng 4/2026 | 30 | 30 | 80,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 42 | 42 | 71,4% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 29 | 55,2% | 1 |
| tháng 7/2026 | 31 | 31 | 64,5% | 0 |