OO4314
OO4314 của SkyWest Airlines bay Minneapolis – Gwinn. Trong 533 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 1/2025 đến tháng 7/2026, 75,6% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ75,6%trên 533 chuyến
- Chậm trung bình21,2 phút
- Tháng 7/202623▼ 25,8%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ3,9%
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 3/1/2025 → 31/7/2026 chỉ chuyến nội địa
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 19/19 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 29 | 30 | ▲ 3,4% |
| Tháng 2 | 28 | 28 | 0,0% |
| Tháng 3 | 31 | 23 | ▼ 25,8% |
| Tháng 4 | 30 | 22 | ▼ 26,7% |
| Tháng 5 | 31 | 23 | ▼ 25,8% |
| Tháng 6 | 30 | 21 | ▼ 30,0% |
| Tháng 7 | 31 | 23 | ▼ 25,8% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 30 | – | – |
| Tháng 12 | 31 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 210 | 170 | ▼ 19,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 1/2025 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 19/19 kỳ có số liệu
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 72,4% | 37,0% | ▼ 48,8% |
| Tháng 2 | 76,9% | 67,9% | ▼ 11,8% |
| Tháng 3 | 88,9% | 50,0% | ▼ 43,8% |
| Tháng 4 | 90,0% | 68,4% | ▼ 24,0% |
| Tháng 5 | 80,7% | 73,9% | ▼ 8,4% |
| Tháng 6 | 93,3% | 55,0% | ▼ 41,1% |
| Tháng 7 | 93,6% | 50,0% | ▼ 46,6% |
| Tháng 8 | 80,7% | – | – |
| Tháng 9 | 80,0% | – | – |
| Tháng 10 | 87,1% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 90,0% | – | – |
| Tháng 12 | 70,4% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 85,1% | 57,5% | ▼ 32,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 1/2025 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 19/19 kỳ có số liệu
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 1/2025 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 19/19 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 3 | – |
| Tháng 2 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 3 | 4 | 3 | ▼ 25,0% |
| Tháng 4 | 0 | 3 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 1 | – |
| Tháng 7 | 0 | 1 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 4 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 6 | 11 | ▲ 83,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 1/2025 → tháng 7/2026
Đây không phải dự báo
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,1% 512
- Bị huỷ 3,9% 21
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 3/1/2025 → 31/7/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| MSP MQT Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul – Sân bay vùng Marquette Sawyer | 482 | 21,2 phút | 75,6% | 533 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 1/2025 | 29 | 29 | 72,4% | 0 |
| tháng 2/2025 | 28 | 26 | 76,9% | 2 |
| tháng 3/2025 | 31 | 27 | 88,9% | 4 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 90,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 80,7% | 0 |
| tháng 6/2025 | 30 | 30 | 93,3% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 31 | 93,6% | 0 |
| tháng 8/2025 | 31 | 31 | 80,7% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 80,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 31 | 31 | 87,1% | 0 |
| tháng 11/2025 | 30 | 30 | 90,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 31 | 27 | 70,4% | 4 |
| tháng 1/2026 | 30 | 27 | 37,0% | 3 |
| tháng 2/2026 | 28 | 28 | 67,9% | 0 |
| tháng 3/2026 | 23 | 20 | 50,0% | 3 |
| tháng 4/2026 | 22 | 19 | 68,4% | 3 |
| tháng 5/2026 | 23 | 23 | 73,9% | 0 |
| tháng 6/2026 | 21 | 20 | 55,0% | 1 |
| tháng 7/2026 | 23 | 22 | 50,0% | 1 |