OH5673
OH5673 của PSA Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 2 đường bay, nhiều nhất là Washington – Cincinnati. Trong 606 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 60,8% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ60,8%trên 606 chuyến
- Chậm trung bình37,3 phút
- Tháng 7/20262▼ 93,3%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ5,3%
- Các chặng mang số hiệu này2
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 28 | 27 | ▼ 3,6% |
| Tháng 2 | 24 | 24 | 0,0% |
| Tháng 3 | 26 | 27 | ▲ 3,8% |
| Tháng 4 | 26 | 26 | 0,0% |
| Tháng 5 | 26 | 35 | ▲ 34,6% |
| Tháng 6 | 30 | 52 | ▲ 73,3% |
| Tháng 7 | 30 | 2 | ▼ 93,3% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 25 | – | – |
| Tháng 12 | 28 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 190 | 193 | ▲ 1,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 52,0% | 62,5% | ▲ 20,2% |
| Tháng 2 | 27,3% | 54,6% | ▲ 100,0% |
| Tháng 3 | 65,4% | 60,0% | ▼ 8,2% |
| Tháng 4 | 56,0% | 65,4% | ▲ 16,7% |
| Tháng 5 | 56,0% | 76,5% | ▲ 36,6% |
| Tháng 6 | 54,2% | 63,3% | ▲ 16,8% |
| Tháng 7 | 43,5% | 100,0% | ▲ 130,0% |
| Tháng 8 | 67,7% | – | – |
| Tháng 9 | 83,3% | – | – |
| Tháng 10 | 64,5% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 37,5% | – | – |
| Tháng 12 | 32,1% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 50,6% | 68,9% | ▲ 36,1% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 3 | 3 | 0,0% |
| Tháng 2 | 2 | 2 | 0,0% |
| Tháng 3 | 0 | 2 | – |
| Tháng 4 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 6 | 6 | 3 | ▼ 50,0% |
| Tháng 7 | 7 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 20 | 11 | ▼ 45,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 94,7% 574
- Bị huỷ 5,3% 32
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 1/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
2| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DCA CVG Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Cincinnati/Bắc Kentucky | 660 | 35,1 phút | 60,2% | 570 |
| CVG DCA Sân bay quốc tế Cincinnati/Bắc Kentucky – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 660 | 71,4 phút | 70,6% | 36 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 95,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 29 | 29 | 79,3% | 0 |
| tháng 12/2024 | 29 | 29 | 62,1% | 0 |
| tháng 1/2025 | 28 | 25 | 52,0% | 3 |
| tháng 2/2025 | 24 | 22 | 27,3% | 2 |
| tháng 3/2025 | 26 | 26 | 65,4% | 0 |
| tháng 4/2025 | 26 | 25 | 56,0% | 1 |
| tháng 5/2025 | 26 | 25 | 56,0% | 1 |
| tháng 6/2025 | 30 | 24 | 54,2% | 6 |
| tháng 7/2025 | 30 | 23 | 43,5% | 7 |
| tháng 8/2025 | 31 | 31 | 67,7% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 83,3% | 0 |
| tháng 10/2025 | 31 | 31 | 64,5% | 0 |
| tháng 11/2025 | 25 | 24 | 37,5% | 1 |
| tháng 12/2025 | 28 | 28 | 32,1% | 0 |
| tháng 1/2026 | 27 | 24 | 62,5% | 3 |
| tháng 2/2026 | 24 | 22 | 54,6% | 2 |
| tháng 3/2026 | 27 | 25 | 60,0% | 2 |
| tháng 4/2026 | 26 | 26 | 65,4% | 0 |
| tháng 5/2026 | 35 | 34 | 76,5% | 1 |
| tháng 6/2026 | 52 | 49 | 63,3% | 3 |
| tháng 7/2026 | 2 | 2 | 100,0% | 0 |