OH5603
OH5603 của PSA Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 4 đường bay, nhiều nhất là Columbia – Washington. Trong 565 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 89,0% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ89,0%trên 565 chuyến
- Chậm trung bình14,7 phút
- Tháng 7/202624▼ 11,1%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ5,1%
- Các chặng mang số hiệu này4
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 29 | 31 | ▲ 6,9% |
| Tháng 2 | 28 | 28 | 0,0% |
| Tháng 3 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 4 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 5 | 31 | 23 | ▼ 25,8% |
| Tháng 6 | 26 | 4 | ▼ 84,6% |
| Tháng 7 | 27 | 24 | ▼ 11,1% |
| Tháng 8 | 22 | – | – |
| Tháng 9 | 7 | – | – |
| Tháng 10 | 26 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 30 | – | – |
| Tháng 12 | 30 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 202 | 171 | ▼ 15,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 84,0% | 77,8% | ▼ 7,4% |
| Tháng 2 | 57,7% | 92,0% | ▲ 59,5% |
| Tháng 3 | 100,0% | 96,4% | ▼ 3,6% |
| Tháng 4 | 93,1% | 90,0% | ▼ 3,3% |
| Tháng 5 | 90,0% | 95,7% | ▲ 6,3% |
| Tháng 6 | 84,0% | 100,0% | ▲ 19,0% |
| Tháng 7 | 82,6% | 95,5% | ▲ 15,5% |
| Tháng 8 | 95,5% | – | – |
| Tháng 9 | 100,0% | – | – |
| Tháng 10 | 100,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 82,8% | – | – |
| Tháng 12 | 93,3% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 84,5% | 92,5% | ▲ 9,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 4 | 4 | 0,0% |
| Tháng 2 | 2 | 3 | ▲ 50,0% |
| Tháng 3 | 2 | 3 | ▲ 50,0% |
| Tháng 4 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 4 | 2 | ▼ 50,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 15 | 12 | ▼ 20,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 94,9% 536
- Bị huỷ 5,1% 29
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| CAE DCA Sân bay Columbia Metropolitan – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 657 | 13,5 phút | 90,0% | 547 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 29 | 29 | 89,7% | 0 |
| tháng 12/2024 | 28 | 27 | 77,8% | 1 |
| tháng 1/2025 | 29 | 25 | 84,0% | 4 |
| tháng 2/2025 | 28 | 26 | 57,7% | 2 |
| tháng 3/2025 | 31 | 29 | 100,0% | 2 |
| tháng 4/2025 | 30 | 29 | 93,1% | 1 |
| tháng 5/2025 | 31 | 30 | 90,0% | 1 |
| tháng 6/2025 | 26 | 25 | 84,0% | 1 |
| tháng 7/2025 | 27 | 23 | 82,6% | 4 |
| tháng 8/2025 | 22 | 22 | 95,5% | 0 |
| tháng 9/2025 | 7 | 7 | 100,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 26 | 26 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 30 | 29 | 82,8% | 1 |
| tháng 12/2025 | 30 | 30 | 93,3% | 0 |
| tháng 1/2026 | 31 | 27 | 77,8% | 4 |
| tháng 2/2026 | 28 | 25 | 92,0% | 3 |
| tháng 3/2026 | 31 | 28 | 96,4% | 3 |
| tháng 4/2026 | 30 | 30 | 90,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 23 | 23 | 95,7% | 0 |
| tháng 6/2026 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 24 | 22 | 95,5% | 2 |