MQ3855
MQ3855 của Envoy Air là số hiệu nối nhiều chặng, bay 18 đường bay, nhiều nhất là Dallas-Fort Worth – Little Rock. Trong 763 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 78,8% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ78,8%trên 763 chuyến
- Chậm trung bình15,6 phút
- Tháng 7/20261▼ 98,4%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ3,2%
- Các chặng mang số hiệu này18
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 56 | 35 | ▼ 37,5% |
| Tháng 2 | 56 | 20 | ▼ 64,3% |
| Tháng 3 | 60 | 18 | ▼ 70,0% |
| Tháng 4 | 30 | 28 | ▼ 6,7% |
| Tháng 5 | 31 | 22 | ▼ 29,0% |
| Tháng 6 | 56 | – | – |
| Tháng 7 | 62 | 1 | ▼ 98,4% |
| Tháng 8 | 62 | – | – |
| Tháng 9 | 58 | – | – |
| Tháng 10 | 62 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 22 | – | – |
| Tháng 12 | 40 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 79,3% | 87,9% | ▲ 10,9% |
| Tháng 2 | 80,4% | 85,0% | ▲ 5,8% |
| Tháng 3 | 76,8% | 43,8% | ▼ 43,0% |
| Tháng 4 | 67,9% | 71,4% | ▲ 5,3% |
| Tháng 5 | 73,3% | 63,6% | ▼ 13,2% |
| Tháng 6 | 74,1% | – | – |
| Tháng 7 | 74,2% | 100,0% | ▲ 34,8% |
| Tháng 8 | 84,5% | – | – |
| Tháng 9 | 89,7% | – | – |
| Tháng 10 | 85,5% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 84,2% | – | – |
| Tháng 12 | 82,1% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 3 | 2 | ▼ 33,3% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 4 | 2 | ▼ 50,0% |
| Tháng 4 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 2 | – | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 4 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 3 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,9% 739
- Bị huỷ 3,1% 24
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 4/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DFW LIT Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay Little Rock | 489 | 5,5 phút | 85,3% | 173 |
| DFW STL Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Lambert-St. Louis | 885 | 8,9 phút | 78,6% | 166 |
| LIT DFW Sân bay Little Rock – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 489 | 13,9 phút | 78,8% | 149 |
| STL DFW Sân bay quốc tế Lambert-St. Louis – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 885 | 12,9 phút | 80,9% | 99 |
| SGF DFW Sân bay Springfield Branson National – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 587 | 86,5 phút | 70,5% | 44 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 95,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 9 | 9 | 77,8% | 0 |
| tháng 12/2024 | 15 | 15 | 60,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 56 | 53 | 79,3% | 3 |
| tháng 2/2025 | 56 | 56 | 80,4% | 0 |
| tháng 3/2025 | 60 | 56 | 76,8% | 4 |
| tháng 4/2025 | 30 | 28 | 67,9% | 2 |
| tháng 5/2025 | 31 | 30 | 73,3% | 1 |
| tháng 6/2025 | 56 | 54 | 74,1% | 2 |
| tháng 7/2025 | 62 | 62 | 74,2% | 0 |
| tháng 8/2025 | 62 | 58 | 84,5% | 4 |
| tháng 9/2025 | 58 | 58 | 89,7% | 0 |
| tháng 10/2025 | 62 | 62 | 85,5% | 0 |
| tháng 11/2025 | 22 | 19 | 84,2% | 3 |
| tháng 12/2025 | 40 | 39 | 82,1% | 1 |
| tháng 1/2026 | 35 | 33 | 87,9% | 2 |
| tháng 2/2026 | 20 | 20 | 85,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 18 | 16 | 43,8% | 2 |
| tháng 4/2026 | 28 | 28 | 71,4% | 0 |
| tháng 5/2026 | 22 | 22 | 63,6% | 0 |
| tháng 7/2026 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |