MQ3694
MQ3694 của Envoy Air là số hiệu nối nhiều chặng, bay 3 đường bay, nhiều nhất là Chicago – Savoy. Trong 566 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 68,5% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ68,5%trên 566 chuyến
- Chậm trung bình20,4 phút
- Tháng 7/202631▲ 24,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ3,0%
- Các chặng mang số hiệu này3
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 26 | 26 | 0,0% |
| Tháng 2 | 24 | 24 | 0,0% |
| Tháng 3 | 27 | 26 | ▼ 3,7% |
| Tháng 4 | 25 | 26 | ▲ 4,0% |
| Tháng 5 | 27 | 28 | ▲ 3,7% |
| Tháng 6 | 26 | 30 | ▲ 15,4% |
| Tháng 7 | 25 | 31 | ▲ 24,0% |
| Tháng 8 | 25 | – | – |
| Tháng 9 | 22 | – | – |
| Tháng 10 | 26 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 24 | – | – |
| Tháng 12 | 23 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 180 | 191 | ▲ 6,1% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 76,9% | 57,7% | ▼ 25,0% |
| Tháng 2 | 68,2% | 54,2% | ▼ 20,5% |
| Tháng 3 | 70,4% | 64,0% | ▼ 9,1% |
| Tháng 4 | 79,2% | 70,8% | ▼ 10,5% |
| Tháng 5 | 80,8% | 74,1% | ▼ 8,3% |
| Tháng 6 | 38,5% | 71,4% | ▲ 85,7% |
| Tháng 7 | 44,0% | 72,4% | ▲ 64,6% |
| Tháng 8 | 65,2% | – | – |
| Tháng 9 | 68,2% | – | – |
| Tháng 10 | 65,4% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 78,3% | – | – |
| Tháng 12 | 61,9% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 65,4% | 66,4% | ▲ 1,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 5 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 6 | 0 | 2 | – |
| Tháng 7 | 0 | 2 | – |
| Tháng 8 | 2 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 2 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 4 | 8 | ▲ 100,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,0% 549
- Bị huỷ 3,0% 17
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| ORD CMI Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay University of Illinois Willard | 218 | 21,0 phút | 67,8% | 542 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 85,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 27 | 27 | 88,9% | 0 |
| tháng 12/2024 | 28 | 28 | 71,4% | 0 |
| tháng 1/2025 | 26 | 26 | 76,9% | 0 |
| tháng 2/2025 | 24 | 22 | 68,2% | 2 |
| tháng 3/2025 | 27 | 27 | 70,4% | 0 |
| tháng 4/2025 | 25 | 24 | 79,2% | 1 |
| tháng 5/2025 | 27 | 26 | 80,8% | 1 |
| tháng 6/2025 | 26 | 26 | 38,5% | 0 |
| tháng 7/2025 | 25 | 25 | 44,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 25 | 23 | 65,2% | 2 |
| tháng 9/2025 | 22 | 22 | 68,2% | 0 |
| tháng 10/2025 | 26 | 26 | 65,4% | 0 |
| tháng 11/2025 | 24 | 23 | 78,3% | 1 |
| tháng 12/2025 | 23 | 21 | 61,9% | 2 |
| tháng 1/2026 | 26 | 26 | 57,7% | 0 |
| tháng 2/2026 | 24 | 24 | 54,2% | 0 |
| tháng 3/2026 | 26 | 25 | 64,0% | 1 |
| tháng 4/2026 | 26 | 24 | 70,8% | 2 |
| tháng 5/2026 | 28 | 27 | 74,1% | 1 |
| tháng 6/2026 | 30 | 28 | 71,4% | 2 |
| tháng 7/2026 | 31 | 29 | 72,4% | 2 |