MQ3355
MQ3355 của Envoy Air là số hiệu nối nhiều chặng, bay 15 đường bay, nhiều nhất là Newark – Chicago. Trong 790 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 4/2026, 77,4% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ77,4%trên 790 chuyến
- Chậm trung bình13,9 phút
- Tháng 4/202612▼ 78,9%so với tháng 4/2025
- Bị huỷ4,4%
- Các chặng mang số hiệu này15
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 50 | 38 | ▼ 24,0% |
| Tháng 2 | 48 | 40 | ▼ 16,7% |
| Tháng 3 | 58 | 60 | ▲ 3,4% |
| Tháng 4 | 57 | 12 | ▼ 78,9% |
| Tháng 5 | 35 | – | – |
| Tháng 6 | 56 | – | – |
| Tháng 7 | 60 | – | – |
| Tháng 8 | 36 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 57 | – | – |
| Tháng 12 | 60 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T4) | 213 | 150 | ▼ 29,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 4/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 56,3% | 69,7% | ▲ 23,9% |
| Tháng 2 | 75,0% | 76,3% | ▲ 1,8% |
| Tháng 3 | 79,3% | 64,8% | ▼ 18,3% |
| Tháng 4 | 88,9% | 66,7% | ▼ 25,0% |
| Tháng 5 | 91,4% | – | – |
| Tháng 6 | 89,3% | – | – |
| Tháng 7 | 78,3% | – | – |
| Tháng 8 | 83,3% | – | – |
| Tháng 9 | 96,6% | – | – |
| Tháng 10 | 77,4% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 74,5% | – | – |
| Tháng 12 | 57,4% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T4) | 74,9% | 69,4% | ▼ 7,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 4/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 4/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 5 | ▲ 150,0% |
| Tháng 2 | 0 | 2 | – |
| Tháng 3 | 0 | 6 | – |
| Tháng 4 | 3 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 0 | – | – |
| Tháng 6 | 0 | – | – |
| Tháng 7 | 0 | – | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 10 | – | – |
| Tháng 12 | 6 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T4) | 5 | 13 | ▲ 160,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 4/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 95,6% 755
- Bị huỷ 4,4% 35
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 6/4/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| ORD EWR Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Newark Liberty | 1.154 | 14,8 phút | 70,9% | 221 |
| EWR ORD Sân bay quốc tế Newark Liberty – Sân bay quốc tế O'Hare | 1.154 | 25,1 phút | 72,2% | 221 |
| ORD LIT Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay Little Rock | 889 | 1,2 phút | 90,6% | 183 |
| LIT ORD Sân bay Little Rock – Sân bay quốc tế O'Hare | 889 | 11,1 phút | 78,2% | 120 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 6 | 6 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 10 | 10 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 46 | 46 | 84,8% | 0 |
| tháng 1/2025 | 50 | 48 | 56,3% | 2 |
| tháng 2/2025 | 48 | 48 | 75,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 58 | 58 | 79,3% | 0 |
| tháng 4/2025 | 57 | 54 | 88,9% | 3 |
| tháng 5/2025 | 35 | 35 | 91,4% | 0 |
| tháng 6/2025 | 56 | 56 | 89,3% | 0 |
| tháng 7/2025 | 60 | 60 | 78,3% | 0 |
| tháng 8/2025 | 36 | 36 | 83,3% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 29 | 96,6% | 1 |
| tháng 10/2025 | 31 | 31 | 77,4% | 0 |
| tháng 11/2025 | 57 | 47 | 74,5% | 10 |
| tháng 12/2025 | 60 | 54 | 57,4% | 6 |
| tháng 1/2026 | 38 | 33 | 69,7% | 5 |
| tháng 2/2026 | 40 | 38 | 76,3% | 2 |
| tháng 3/2026 | 60 | 54 | 64,8% | 6 |
| tháng 4/2026 | 12 | 12 | 66,7% | 0 |