JJ8109
JJ8109 của TAM Brazilian Airlines bay Santiago – Brasília. Trong 232 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 6/2026, 82,3% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).
- Khởi hành đúng giờ82,3%trên 232 chuyến
- Chậm trung bình9,8 phút
- Tháng 6/20266▼ 33,3%so với tháng 6/2025
- Bị huỷ0,4%
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 13 | 13 | 0,0% |
| Tháng 2 | 12 | 12 | 0,0% |
| Tháng 3 | 13 | 14 | ▲ 7,7% |
| Tháng 4 | 13 | 13 | 0,0% |
| Tháng 5 | 14 | 13 | ▼ 7,1% |
| Tháng 6 | 9 | 6 | ▼ 33,3% |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | 13 | – | – |
| Tháng 10 | 13 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 13 | – | – |
| Tháng 12 | 13 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T6) | 74 | 71 | ▼ 4,1% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 92,3% | 92,3% | 0,0% |
| Tháng 2 | 83,3% | 83,3% | 0,0% |
| Tháng 3 | 84,6% | 100,0% | ▲ 18,2% |
| Tháng 4 | 92,3% | 61,5% | ▼ 33,3% |
| Tháng 5 | 71,4% | 76,9% | ▲ 7,7% |
| Tháng 6 | 77,8% | 50,0% | ▼ 35,7% |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | 61,5% | – | – |
| Tháng 10 | 92,3% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 100,0% | – | – |
| Tháng 12 | 76,9% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T6) | 83,6% | 77,4% | ▼ 7,5% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T6) | 0 | 1 |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,6% 231
- Bị huỷ 0,4% 1
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 14/6/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| SCL BSB Sân bay quốc tế Arturo Merino Benítez – Sân bay quốc tế Brasília | 3.010 | 9,8 phút | 82,3% | 232 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 9 | 9 | 88,9% | 0 |
| tháng 11/2024 | 13 | 13 | 76,9% | 0 |
| tháng 12/2024 | 13 | 13 | 84,6% | 0 |
| tháng 1/2025 | 13 | 13 | 92,3% | 0 |
| tháng 2/2025 | 12 | 12 | 83,3% | 0 |
| tháng 3/2025 | 13 | 13 | 84,6% | 0 |
| tháng 4/2025 | 13 | 13 | 92,3% | 0 |
| tháng 5/2025 | 14 | 14 | 71,4% | 0 |
| tháng 6/2025 | 9 | 9 | 77,8% | 0 |
| tháng 9/2025 | 13 | 13 | 61,5% | 0 |
| tháng 10/2025 | 13 | 13 | 92,3% | 0 |
| tháng 11/2025 | 13 | 13 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 13 | 13 | 76,9% | 0 |
| tháng 1/2026 | 13 | 13 | 92,3% | 0 |
| tháng 2/2026 | 12 | 12 | 83,3% | 0 |
| tháng 3/2026 | 14 | 13 | 100,0% | 1 |
| tháng 4/2026 | 13 | 13 | 61,5% | 0 |
| tháng 5/2026 | 13 | 13 | 76,9% | 0 |
| tháng 6/2026 | 6 | 6 | 50,0% | 0 |