JJ8104
JJ8104 của TAM Brazilian Airlines bay São Paulo – Santiago. Trong 206 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 80,1% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).
- Khởi hành đúng giờ80,1%trên 206 chuyến
- Chậm trung bình7,8 phút
- Tháng 7/202631▲ 138,5%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,0%
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất12 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 9 | – | – |
| Tháng 2 | 8 | – | – |
| Tháng 3 | 14 | 3 | ▼ 78,6% |
| Tháng 4 | 17 | 30 | ▲ 76,5% |
| Tháng 5 | 18 | – | – |
| Tháng 6 | 17 | – | – |
| Tháng 7 | 13 | 31 | ▲ 138,5% |
| Tháng 8 | 13 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất12 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 88,9% | – | – |
| Tháng 2 | 75,0% | – | – |
| Tháng 3 | 78,6% | 100,0% | ▲ 27,3% |
| Tháng 4 | 82,4% | 70,0% | ▼ 15,0% |
| Tháng 5 | 94,4% | – | – |
| Tháng 6 | 88,2% | – | – |
| Tháng 7 | 84,6% | 87,1% | ▲ 2,9% |
| Tháng 8 | 92,3% | – | – |
| Tháng 9 | 100,0% | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất12 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | – | – |
| Tháng 2 | 0 | – | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | – | – |
| Tháng 6 | 0 | – | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 100,0% 206
- Bị huỷ 0,0% 0
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 15/10/2024 → 31/7/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| GRU SCL Sân bay quốc tế São Paulo-Guarulhos – Sân bay quốc tế Arturo Merino Benítez | 2.615 | 7,8 phút | 80,1% | 206 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 6 | 6 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 13 | 13 | 38,5% | 0 |
| tháng 12/2024 | 13 | 13 | 61,5% | 0 |
| tháng 1/2025 | 9 | 9 | 88,9% | 0 |
| tháng 2/2025 | 8 | 8 | 75,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 14 | 14 | 78,6% | 0 |
| tháng 4/2025 | 17 | 17 | 82,4% | 0 |
| tháng 5/2025 | 18 | 18 | 94,4% | 0 |
| tháng 6/2025 | 17 | 17 | 88,2% | 0 |
| tháng 7/2025 | 13 | 13 | 84,6% | 0 |
| tháng 8/2025 | 13 | 13 | 92,3% | 0 |
| tháng 9/2025 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 3 | 3 | 100,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 30 | 30 | 70,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 31 | 31 | 87,1% | 0 |