JJ8096

JJ8096 của TAM Brazilian Airlines bay São Paulo – Santiago. Trong 456 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 3/2026, 68,9% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 28/3/2026 chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Tháng không có số liệu để trống.

Các kỳ gần nhất14 kỳ
KỳChuyến khởi hành 2025Chuyến khởi hành 2026So cùng kỳ
Tháng 131310,0%
Tháng 22814▼ 50,0%
Tháng 32728▲ 3,7%
Tháng 426––
Tháng 531––
Tháng 630––
Tháng 731––
Tháng 831––
Tháng 917––
Tháng 10––đang tích luỹ
Tháng 1129––
Tháng 1229––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3)8673▼ 15,1%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 3/2026

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Tháng không có số liệu để trống.

Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.

Các kỳ gần nhất14 kỳ
KỳĐúng giờ 2025Đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 166,7%67,7%▲ 1,6%
Tháng 246,4%78,6%▲ 69,2%
Tháng 381,5%71,4%▼ 12,3%
Tháng 480,8%––
Tháng 580,7%––
Tháng 686,2%––
Tháng 767,7%––
Tháng 877,4%––
Tháng 970,6%––
Tháng 10––đang tích luỹ
Tháng 1172,4%––
Tháng 1258,6%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T3)64,9%72,6%▲ 11,9%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 3/2026

Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng

Gộp mọi chặng

Tháng không có số liệu để trống.

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 3/2026

Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng

Gộp mọi chặng

Tháng không có số liệu để trống.

Các kỳ gần nhất14 kỳ
KỳBị huỷ 2025Bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 110▼ 100,0%
Tháng 200–
Tháng 300–
Tháng 40––
Tháng 50––
Tháng 61––
Tháng 70––
Tháng 80––
Tháng 90––
Tháng 10––đang tích luỹ
Tháng 110––
Tháng 120––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3)10▼ 100,0%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 3/2026

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 99,6% 454
  • Bị huỷ 0,4% 2

Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 28/3/2026

Các chặng mang số hiệu này

1
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờChuyến khởi hành
GRU SCL Sân bay quốc tế São Paulo-Guarulhos – Sân bay quốc tế Arturo Merino Benítez 2.615 15,5 phút 68,9% 456
Số liệu từng tháng
KỳChuyến khởi hành Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 10/2024 19 19 73,7% 0
tháng 11/2024 30 30 46,7% 0
tháng 12/2024 24 24 50,0% 0
tháng 1/2025 31 30 66,7% 1
tháng 2/2025 28 28 46,4% 0
tháng 3/2025 27 27 81,5% 0
tháng 4/2025 26 26 80,8% 0
tháng 5/2025 31 31 80,7% 0
tháng 6/2025 30 29 86,2% 1
tháng 7/2025 31 31 67,7% 0
tháng 8/2025 31 31 77,4% 0
tháng 9/2025 17 17 70,6% 0
tháng 11/2025 29 29 72,4% 0
tháng 12/2025 29 29 58,6% 0
tháng 1/2026 31 31 67,7% 0
tháng 2/2026 14 14 78,6% 0
tháng 3/2026 28 28 71,4% 0

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…