JJ4738

JJ4738 của TAM Brazilian Airlines bay Brasília – São Paulo. Trong 505 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 76,4% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 14/10/2024 → 31/7/2026 chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Tháng không có số liệu để trống.

Các kỳ gần nhất18 kỳ
KỳChuyến khởi hành 2025Chuyến khởi hành 2026So cùng kỳ
Tháng 1–26–
Tháng 22324▲ 4,3%
Tháng 32324▲ 4,3%
Tháng 42625▼ 3,8%
Tháng 52625▼ 3,8%
Tháng 62623▼ 11,5%
Tháng 727270,0%
Tháng 826––
Tháng 926––
Tháng 1026–đang tích luỹ
Tháng 1125––
Tháng 1225––

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Tháng không có số liệu để trống.

Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.

Các kỳ gần nhất18 kỳ
KỳĐúng giờ 2025Đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 1–65,4%–
Tháng 287,0%70,8%▼ 18,5%
Tháng 395,7%83,3%▼ 12,9%
Tháng 476,9%79,2%▲ 2,9%
Tháng 584,6%91,7%▲ 8,3%
Tháng 657,7%90,9%▲ 57,6%
Tháng 781,5%96,2%▲ 18,0%
Tháng 860,0%––
Tháng 957,7%––
Tháng 1053,9%–đang tích luỹ
Tháng 1179,2%––
Tháng 1266,7%––

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng

Gộp mọi chặng

Tháng không có số liệu để trống.

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng

Gộp mọi chặng

Tháng không có số liệu để trống.

Các kỳ gần nhất18 kỳ
KỳBị huỷ 2025Bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 1–0–
Tháng 200–
Tháng 300–
Tháng 401–
Tháng 501–
Tháng 601–
Tháng 701–
Tháng 81––
Tháng 90––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 111––
Tháng 121––

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 98,2% 496
  • Bị huỷ 1,8% 9

Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 14/10/2024 → 31/7/2026

Các chặng mang số hiệu này

1
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờChuyến khởi hành
BSB CGH Sân bay quốc tế Brasília – Sân bay quốc tế Congonhas-São Paulo 873 8,6 phút 76,4% 505
Số liệu từng tháng
KỳChuyến khởi hành Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 10/2024 15 15 73,3% 0
tháng 11/2024 24 22 86,4% 2
tháng 12/2024 13 13 69,2% 0
tháng 2/2025 23 23 87,0% 0
tháng 3/2025 23 23 95,7% 0
tháng 4/2025 26 26 76,9% 0
tháng 5/2025 26 26 84,6% 0
tháng 6/2025 26 26 57,7% 0
tháng 7/2025 27 27 81,5% 0
tháng 8/2025 26 25 60,0% 1
tháng 9/2025 26 26 57,7% 0
tháng 10/2025 26 26 53,9% 0
tháng 11/2025 25 24 79,2% 1
tháng 12/2025 25 24 66,7% 1
tháng 1/2026 26 26 65,4% 0
tháng 2/2026 24 24 70,8% 0
tháng 3/2026 24 24 83,3% 0
tháng 4/2026 25 24 79,2% 1
tháng 5/2026 25 24 91,7% 1
tháng 6/2026 23 22 90,9% 1
tháng 7/2026 27 26 96,2% 1

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…