JJ4738
JJ4738 của TAM Brazilian Airlines bay Brasília – São Paulo. Trong 505 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 76,4% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).
- Khởi hành đúng giờ76,4%trên 505 chuyến
- Chậm trung bình8,6 phút
- Tháng 7/202627▲ 0,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,8%
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 26 | – |
| Tháng 2 | 23 | 24 | ▲ 4,3% |
| Tháng 3 | 23 | 24 | ▲ 4,3% |
| Tháng 4 | 26 | 25 | ▼ 3,8% |
| Tháng 5 | 26 | 25 | ▼ 3,8% |
| Tháng 6 | 26 | 23 | ▼ 11,5% |
| Tháng 7 | 27 | 27 | 0,0% |
| Tháng 8 | 26 | – | – |
| Tháng 9 | 26 | – | – |
| Tháng 10 | 26 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 25 | – | – |
| Tháng 12 | 25 | – | – |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 65,4% | – |
| Tháng 2 | 87,0% | 70,8% | ▼ 18,5% |
| Tháng 3 | 95,7% | 83,3% | ▼ 12,9% |
| Tháng 4 | 76,9% | 79,2% | ▲ 2,9% |
| Tháng 5 | 84,6% | 91,7% | ▲ 8,3% |
| Tháng 6 | 57,7% | 90,9% | ▲ 57,6% |
| Tháng 7 | 81,5% | 96,2% | ▲ 18,0% |
| Tháng 8 | 60,0% | – | – |
| Tháng 9 | 57,7% | – | – |
| Tháng 10 | 53,9% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 79,2% | – | – |
| Tháng 12 | 66,7% | – | – |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 1 | – |
| Tháng 5 | 0 | 1 | – |
| Tháng 6 | 0 | 1 | – |
| Tháng 7 | 0 | 1 | – |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,2% 496
- Bị huỷ 1,8% 9
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 14/10/2024 → 31/7/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| BSB CGH Sân bay quốc tế Brasília – Sân bay quốc tế Congonhas-São Paulo | 873 | 8,6 phút | 76,4% | 505 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 15 | 15 | 73,3% | 0 |
| tháng 11/2024 | 24 | 22 | 86,4% | 2 |
| tháng 12/2024 | 13 | 13 | 69,2% | 0 |
| tháng 2/2025 | 23 | 23 | 87,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 23 | 23 | 95,7% | 0 |
| tháng 4/2025 | 26 | 26 | 76,9% | 0 |
| tháng 5/2025 | 26 | 26 | 84,6% | 0 |
| tháng 6/2025 | 26 | 26 | 57,7% | 0 |
| tháng 7/2025 | 27 | 27 | 81,5% | 0 |
| tháng 8/2025 | 26 | 25 | 60,0% | 1 |
| tháng 9/2025 | 26 | 26 | 57,7% | 0 |
| tháng 10/2025 | 26 | 26 | 53,9% | 0 |
| tháng 11/2025 | 25 | 24 | 79,2% | 1 |
| tháng 12/2025 | 25 | 24 | 66,7% | 1 |
| tháng 1/2026 | 26 | 26 | 65,4% | 0 |
| tháng 2/2026 | 24 | 24 | 70,8% | 0 |
| tháng 3/2026 | 24 | 24 | 83,3% | 0 |
| tháng 4/2026 | 25 | 24 | 79,2% | 1 |
| tháng 5/2026 | 25 | 24 | 91,7% | 1 |
| tháng 6/2026 | 23 | 22 | 90,9% | 1 |
| tháng 7/2026 | 27 | 26 | 96,2% | 1 |