JJ4736

JJ4736 của TAM Brazilian Airlines bay São Paulo – Brasília. Trong 545 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 57,7% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 13/10/2024 → 31/7/2026 chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến khởi hành 2025Chuyến khởi hành 2026So cùng kỳ
Tháng 12725▼ 7,4%
Tháng 22423▼ 4,2%
Tháng 32423▼ 4,2%
Tháng 42526▲ 4,0%
Tháng 52625▼ 3,8%
Tháng 62622▼ 15,4%
Tháng 727270,0%
Tháng 826––
Tháng 926––
Tháng 1027–đang tích luỹ
Tháng 1125––
Tháng 1227––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)179171▼ 4,5%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳĐúng giờ 2025Đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 181,5%60,0%▼ 26,4%
Tháng 254,2%65,2%▲ 20,4%
Tháng 375,0%69,6%▼ 7,2%
Tháng 472,0%42,3%▼ 41,2%
Tháng 553,9%56,0%▲ 4,0%
Tháng 657,7%76,2%▲ 32,1%
Tháng 755,6%33,3%▼ 40,0%
Tháng 876,9%––
Tháng 938,5%––
Tháng 1063,0%–đang tích luỹ
Tháng 1168,0%––
Tháng 1233,3%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)64,3%57,5%▼ 10,5%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng

Gộp mọi chặng

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng

Gộp mọi chặng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳBị huỷ 2025Bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 100–
Tháng 200–
Tháng 300–
Tháng 400–
Tháng 500–
Tháng 601–
Tháng 700–
Tháng 80––
Tháng 90––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 110––
Tháng 120––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)01

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 99,8% 544
  • Bị huỷ 0,2% 1

Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026

Các chặng mang số hiệu này

1
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờChuyến khởi hành
CGH BSB Sân bay quốc tế Congonhas-São Paulo – Sân bay quốc tế Brasília 873 17,0 phút 57,7% 545
Số liệu từng tháng
KỳChuyến khởi hành Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 10/2024 15 15 33,3% 0
tháng 11/2024 24 24 54,2% 0
tháng 12/2024 25 25 48,0% 0
tháng 1/2025 27 27 81,5% 0
tháng 2/2025 24 24 54,2% 0
tháng 3/2025 24 24 75,0% 0
tháng 4/2025 25 25 72,0% 0
tháng 5/2025 26 26 53,9% 0
tháng 6/2025 26 26 57,7% 0
tháng 7/2025 27 27 55,6% 0
tháng 8/2025 26 26 76,9% 0
tháng 9/2025 26 26 38,5% 0
tháng 10/2025 27 27 63,0% 0
tháng 11/2025 25 25 68,0% 0
tháng 12/2025 27 27 33,3% 0
tháng 1/2026 25 25 60,0% 0
tháng 2/2026 23 23 65,2% 0
tháng 3/2026 23 23 69,6% 0
tháng 4/2026 26 26 42,3% 0
tháng 5/2026 25 25 56,0% 0
tháng 6/2026 22 21 76,2% 1
tháng 7/2026 27 27 33,3% 0

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…