JJ4728
JJ4728 của TAM Brazilian Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 2 đường bay, nhiều nhất là São Paulo – Leite Lopes Ribeirão Preto. Trong 187 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 6/2026, 59,2% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).
- Khởi hành đúng giờ59,2%trên 187 chuyến
- Chậm trung bình23,1 phút
- Tháng 6/202619
- Bị huỷ1,6%
- Các chặng mang số hiệu này2
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Chuỗi còn ngắn — JJ4728 mới có 9 tháng. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất8 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 22 | – |
| Tháng 2 | – | 26 | – |
| Tháng 3 | – | 27 | – |
| Tháng 4 | – | – | – |
| Tháng 5 | – | 20 | – |
| Tháng 6 | – | 19 | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 7 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 29 | – | – |
| Tháng 12 | 22 | – | – |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Chuỗi còn ngắn — JJ4728 mới có 9 tháng. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất8 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 59,1% | – |
| Tháng 2 | – | 58,3% | – |
| Tháng 3 | – | 74,1% | – |
| Tháng 4 | – | – | – |
| Tháng 5 | – | 55,0% | – |
| Tháng 6 | – | 42,1% | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 71,4% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 51,7% | – | – |
| Tháng 12 | 52,4% | – | – |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Chuỗi còn ngắn — JJ4728 mới có 9 tháng. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Chuỗi còn ngắn — JJ4728 mới có 9 tháng. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất8 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 0 | – |
| Tháng 2 | – | 2 | – |
| Tháng 3 | – | 0 | – |
| Tháng 4 | – | – | – |
| Tháng 5 | – | 0 | – |
| Tháng 6 | – | 0 | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,4% 184
- Bị huỷ 1,6% 3
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 30/6/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| GRU RAO Sân bay quốc tế São Paulo-Guarulhos – Sân bay Leite Lopes Ribeirão Preto | 289 | 24,4 phút | 57,4% | 172 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 15 | 15 | 80,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 7 | 7 | 71,4% | 0 |
| tháng 11/2025 | 29 | 29 | 51,7% | 0 |
| tháng 12/2025 | 22 | 21 | 52,4% | 1 |
| tháng 1/2026 | 22 | 22 | 59,1% | 0 |
| tháng 2/2026 | 26 | 24 | 58,3% | 2 |
| tháng 3/2026 | 27 | 27 | 74,1% | 0 |
| tháng 5/2026 | 20 | 20 | 55,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 19 | 19 | 42,1% | 0 |