JJ4667
JJ4667 của TAM Brazilian Airlines bay Prof. Eribelto Manoel Reino State – São Paulo. Trong 498 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 80,2% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).
- Khởi hành đúng giờ80,2%trên 498 chuyến
- Chậm trung bình7,3 phút
- Tháng 7/202631▲ 0,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,6%
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 31 | – |
| Tháng 2 | – | 24 | – |
| Tháng 3 | 2 | 28 | ▲ 1.300,0% |
| Tháng 4 | 27 | – | – |
| Tháng 5 | 30 | 31 | ▲ 3,3% |
| Tháng 6 | 29 | 24 | ▼ 17,2% |
| Tháng 7 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 28 | – | – |
| Tháng 12 | 31 | – | – |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 70,0% | – |
| Tháng 2 | – | 70,8% | – |
| Tháng 3 | 50,0% | 89,3% | ▲ 78,6% |
| Tháng 4 | 81,5% | – | – |
| Tháng 5 | 82,8% | 90,3% | ▲ 9,1% |
| Tháng 6 | 82,8% | 91,3% | ▲ 10,3% |
| Tháng 7 | 74,2% | 90,3% | ▲ 21,7% |
| Tháng 8 | 83,9% | – | – |
| Tháng 9 | 79,3% | – | – |
| Tháng 10 | 73,3% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 64,3% | – | – |
| Tháng 12 | 60,0% | – | – |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 1 | – |
| Tháng 2 | – | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | – | – |
| Tháng 5 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 0 | 1 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 1 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,4% 490
- Bị huỷ 1,6% 8
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 27/10/2024 → 31/7/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| SJP GRU Sân bay Prof. Eribelto Manoel Reino State – Sân bay quốc tế São Paulo-Guarulhos | 420 | 7,3 phút | 80,2% | 498 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 5 | 4 | 100,0% | 1 |
| tháng 11/2024 | 27 | 27 | 88,9% | 0 |
| tháng 12/2024 | 27 | 26 | 92,3% | 1 |
| tháng 3/2025 | 2 | 2 | 50,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 27 | 27 | 81,5% | 0 |
| tháng 5/2025 | 30 | 29 | 82,8% | 1 |
| tháng 6/2025 | 29 | 29 | 82,8% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 31 | 74,2% | 0 |
| tháng 8/2025 | 31 | 31 | 83,9% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 29 | 79,3% | 1 |
| tháng 10/2025 | 31 | 30 | 73,3% | 1 |
| tháng 11/2025 | 28 | 28 | 64,3% | 0 |
| tháng 12/2025 | 31 | 30 | 60,0% | 1 |
| tháng 1/2026 | 31 | 30 | 70,0% | 1 |
| tháng 2/2026 | 24 | 24 | 70,8% | 0 |
| tháng 3/2026 | 28 | 28 | 89,3% | 0 |
| tháng 5/2026 | 31 | 31 | 90,3% | 0 |
| tháng 6/2026 | 24 | 23 | 91,3% | 1 |
| tháng 7/2026 | 31 | 31 | 90,3% | 0 |