JJ4609
JJ4609 của TAM Brazilian Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 2 đường bay, nhiều nhất là Navegantes – São Paulo. Trong 412 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 84,3% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).
- Khởi hành đúng giờ84,3%trên 412 chuyến
- Chậm trung bình4,9 phút
- Tháng 7/20268▼ 74,2%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ4,4%
- Các chặng mang số hiệu này2
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 30 | – |
| Tháng 2 | – | 20 | – |
| Tháng 3 | 2 | 27 | ▲ 1.250,0% |
| Tháng 4 | 30 | – | – |
| Tháng 5 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 6 | 30 | 18 | ▼ 40,0% |
| Tháng 7 | 31 | 8 | ▼ 74,2% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 29 | – | – |
| Tháng 12 | 28 | – | – |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 80,0% | – |
| Tháng 2 | – | 79,0% | – |
| Tháng 3 | 100,0% | 92,6% | ▼ 7,4% |
| Tháng 4 | 96,3% | – | – |
| Tháng 5 | 100,0% | 76,7% | ▼ 23,3% |
| Tháng 6 | 88,5% | 72,2% | ▼ 18,4% |
| Tháng 7 | 70,0% | 100,0% | ▲ 42,9% |
| Tháng 8 | 79,3% | – | – |
| Tháng 9 | 88,5% | – | – |
| Tháng 10 | 80,7% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 85,7% | – | – |
| Tháng 12 | 77,8% | – | – |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 0 | – |
| Tháng 2 | – | 1 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 3 | – | – |
| Tháng 5 | 0 | 1 | – |
| Tháng 6 | 4 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 2 | – | – |
| Tháng 9 | 4 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 95,6% 394
- Bị huỷ 4,4% 18
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 26/7/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| NVT GRU Sân bay quốc tế Ministro Victor Konder – Sân bay quốc tế São Paulo-Guarulhos | 442 | 5,0 phút | 84,1% | 407 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 5 | 5 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 2 | 2 | 100,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 27 | 96,3% | 3 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 100,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 30 | 26 | 88,5% | 4 |
| tháng 7/2025 | 31 | 30 | 70,0% | 1 |
| tháng 8/2025 | 31 | 29 | 79,3% | 2 |
| tháng 9/2025 | 30 | 26 | 88,5% | 4 |
| tháng 10/2025 | 31 | 31 | 80,7% | 0 |
| tháng 11/2025 | 29 | 28 | 85,7% | 1 |
| tháng 12/2025 | 28 | 27 | 77,8% | 1 |
| tháng 1/2026 | 30 | 30 | 80,0% | 0 |
| tháng 2/2026 | 20 | 19 | 79,0% | 1 |
| tháng 3/2026 | 27 | 27 | 92,6% | 0 |
| tháng 5/2026 | 31 | 30 | 76,7% | 1 |
| tháng 6/2026 | 18 | 18 | 72,2% | 0 |
| tháng 7/2026 | 8 | 8 | 100,0% | 0 |