JJ4602
JJ4602 của TAM Brazilian Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 2 đường bay, nhiều nhất là São Paulo – Ilhéus Jorge Amado. Trong 377 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 87,4% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).
- Khởi hành đúng giờ87,4%trên 377 chuyến
- Chậm trung bình5,7 phút
- Tháng 7/202631▲ 72,2%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,3%
- Các chặng mang số hiệu này2
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 31 | – |
| Tháng 2 | – | 28 | – |
| Tháng 3 | 1 | 31 | ▲ 3.000,0% |
| Tháng 4 | 4 | 29 | ▲ 625,0% |
| Tháng 5 | 9 | 30 | ▲ 233,3% |
| Tháng 6 | 17 | 28 | ▲ 64,7% |
| Tháng 7 | 18 | 31 | ▲ 72,2% |
| Tháng 8 | 18 | – | – |
| Tháng 9 | 17 | – | – |
| Tháng 10 | 19 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 30 | – | – |
| Tháng 12 | 30 | – | – |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 83,9% | – |
| Tháng 2 | – | 85,7% | – |
| Tháng 3 | 100,0% | 93,6% | ▼ 6,5% |
| Tháng 4 | 100,0% | 75,0% | ▼ 25,0% |
| Tháng 5 | 100,0% | 93,3% | ▼ 6,7% |
| Tháng 6 | 93,8% | 85,7% | ▼ 8,6% |
| Tháng 7 | 83,3% | 93,6% | ▲ 12,3% |
| Tháng 8 | 88,2% | – | – |
| Tháng 9 | 94,1% | – | – |
| Tháng 10 | 88,9% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 76,7% | – | – |
| Tháng 12 | 82,8% | – | – |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 0 | – |
| Tháng 2 | – | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 1 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 1 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,7% 372
- Bị huỷ 1,3% 5
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| GRU IOS Sân bay quốc tế São Paulo-Guarulhos – Sân bay Ilhéus Jorge Amado | 1.236 | 5,9 phút | 87,2% | 371 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 6 | 6 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 9 | 9 | 100,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 17 | 16 | 93,8% | 1 |
| tháng 7/2025 | 18 | 18 | 83,3% | 0 |
| tháng 8/2025 | 18 | 17 | 88,2% | 1 |
| tháng 9/2025 | 17 | 17 | 94,1% | 0 |
| tháng 10/2025 | 19 | 18 | 88,9% | 1 |
| tháng 11/2025 | 30 | 30 | 76,7% | 0 |
| tháng 12/2025 | 30 | 29 | 82,8% | 1 |
| tháng 1/2026 | 31 | 31 | 83,9% | 0 |
| tháng 2/2026 | 28 | 28 | 85,7% | 0 |
| tháng 3/2026 | 31 | 31 | 93,6% | 0 |
| tháng 4/2026 | 29 | 28 | 75,0% | 1 |
| tháng 5/2026 | 30 | 30 | 93,3% | 0 |
| tháng 6/2026 | 28 | 28 | 85,7% | 0 |
| tháng 7/2026 | 31 | 31 | 93,6% | 0 |