JJ4546

JJ4546 của TAM Brazilian Airlines bay São Paulo – Brasília. Trong 497 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 70,7% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 14/10/2024 → 31/7/2026 chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Tháng không có số liệu để trống.

Các kỳ gần nhất18 kỳ
KỳChuyến khởi hành 2025Chuyến khởi hành 2026So cùng kỳ
Tháng 127––
Tháng 22415▼ 37,5%
Tháng 32627▲ 3,8%
Tháng 42526▲ 4,0%
Tháng 52526▲ 4,0%
Tháng 62522▼ 12,0%
Tháng 727270,0%
Tháng 826––
Tháng 926––
Tháng 1027–đang tích luỹ
Tháng 1124––
Tháng 126––

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Tháng không có số liệu để trống.

Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.

Các kỳ gần nhất18 kỳ
KỳĐúng giờ 2025Đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 180,8%––
Tháng 275,0%93,3%▲ 24,4%
Tháng 376,9%63,0%▼ 18,1%
Tháng 480,0%76,9%▼ 3,8%
Tháng 584,0%88,5%▲ 5,3%
Tháng 676,0%63,6%▼ 16,3%
Tháng 763,0%55,6%▼ 11,8%
Tháng 873,1%––
Tháng 984,6%––
Tháng 1081,5%–đang tích luỹ
Tháng 1162,5%––
Tháng 1233,3%––

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng

Gộp mọi chặng

Tháng không có số liệu để trống.

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng

Gộp mọi chặng

Tháng không có số liệu để trống.

Các kỳ gần nhất18 kỳ
KỳBị huỷ 2025Bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 11––
Tháng 200–
Tháng 300–
Tháng 400–
Tháng 500–
Tháng 600–
Tháng 700–
Tháng 80––
Tháng 90––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 110––
Tháng 120––

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 99,6% 495
  • Bị huỷ 0,4% 2

Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 14/10/2024 → 31/7/2026

Các chặng mang số hiệu này

1
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờChuyến khởi hành
CGH BSB Sân bay quốc tế Congonhas-São Paulo – Sân bay quốc tế Brasília 873 11,5 phút 70,7% 497
Số liệu từng tháng
KỳChuyến khởi hành Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 10/2024 15 14 42,9% 1
tháng 11/2024 25 25 44,0% 0
tháng 12/2024 26 26 53,9% 0
tháng 1/2025 27 26 80,8% 1
tháng 2/2025 24 24 75,0% 0
tháng 3/2025 26 26 76,9% 0
tháng 4/2025 25 25 80,0% 0
tháng 5/2025 25 25 84,0% 0
tháng 6/2025 25 25 76,0% 0
tháng 7/2025 27 27 63,0% 0
tháng 8/2025 26 26 73,1% 0
tháng 9/2025 26 26 84,6% 0
tháng 10/2025 27 27 81,5% 0
tháng 11/2025 24 24 62,5% 0
tháng 12/2025 6 6 33,3% 0
tháng 2/2026 15 15 93,3% 0
tháng 3/2026 27 27 63,0% 0
tháng 4/2026 26 26 76,9% 0
tháng 5/2026 26 26 88,5% 0
tháng 6/2026 22 22 63,6% 0
tháng 7/2026 27 27 55,6% 0

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…