JJ3964

JJ3964 của TAM Brazilian Airlines bay São Paulo – Prof. Eribelto Manoel Reino State. Trong 627 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 64,9% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 27/10/2024 → 31/7/2026 chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến khởi hành 2025Chuyến khởi hành 2026So cùng kỳ
Tháng 131310,0%
Tháng 22824▼ 14,3%
Tháng 33031▲ 3,3%
Tháng 43027▼ 10,0%
Tháng 53130▼ 3,2%
Tháng 63027▼ 10,0%
Tháng 731310,0%
Tháng 831––
Tháng 930––
Tháng 1031–đang tích luỹ
Tháng 1128––
Tháng 1229––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)211201▼ 4,7%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳĐúng giờ 2025Đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 183,3%54,8%▼ 34,2%
Tháng 266,7%78,3%▲ 17,4%
Tháng 380,0%56,7%▼ 29,2%
Tháng 463,3%66,7%▲ 5,3%
Tháng 580,7%66,7%▼ 17,3%
Tháng 663,3%57,7%▼ 8,9%
Tháng 758,1%58,6%▲ 1,0%
Tháng 871,0%––
Tháng 962,1%––
Tháng 1048,4%–đang tích luỹ
Tháng 1175,0%––
Tháng 1240,0%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)70,8%62,8%▼ 11,3%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng

Gộp mọi chặng

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng

Gộp mọi chặng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳBị huỷ 2025Bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 110▼ 100,0%
Tháng 2110,0%
Tháng 301–
Tháng 400–
Tháng 500–
Tháng 601–
Tháng 702–
Tháng 80––
Tháng 91––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 110––
Tháng 124––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)25▲ 150,0%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 97,6% 612
  • Bị huỷ 2,4% 15

Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 27/10/2024 → 31/7/2026

Các chặng mang số hiệu này

1
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờChuyến khởi hành
CGH SJP Sân bay quốc tế Congonhas-São Paulo – Sân bay Prof. Eribelto Manoel Reino State 422 12,6 phút 64,9% 627
Số liệu từng tháng
KỳChuyến khởi hành Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 10/2024 5 5 80,0% 0
tháng 11/2024 30 27 70,4% 3
tháng 12/2024 31 31 58,1% 0
tháng 1/2025 31 30 83,3% 1
tháng 2/2025 28 27 66,7% 1
tháng 3/2025 30 30 80,0% 0
tháng 4/2025 30 30 63,3% 0
tháng 5/2025 31 31 80,7% 0
tháng 6/2025 30 30 63,3% 0
tháng 7/2025 31 31 58,1% 0
tháng 8/2025 31 31 71,0% 0
tháng 9/2025 30 29 62,1% 1
tháng 10/2025 31 31 48,4% 0
tháng 11/2025 28 28 75,0% 0
tháng 12/2025 29 25 40,0% 4
tháng 1/2026 31 31 54,8% 0
tháng 2/2026 24 23 78,3% 1
tháng 3/2026 31 30 56,7% 1
tháng 4/2026 27 27 66,7% 0
tháng 5/2026 30 30 66,7% 0
tháng 6/2026 27 26 57,7% 1
tháng 7/2026 31 29 58,6% 2

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…