JJ3885
JJ3885 của TAM Brazilian Airlines bay Curitiba – São Paulo. Trong 535 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 77,0% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).
- Khởi hành đúng giờ77,0%trên 535 chuyến
- Chậm trung bình7,1 phút
- Tháng 7/202620▼ 25,9%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ6,5%
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 13/10/2024 → 31/7/2026 chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 27 | 25 | ▼ 7,4% |
| Tháng 2 | 24 | 18 | ▼ 25,0% |
| Tháng 3 | 20 | 27 | ▲ 35,0% |
| Tháng 4 | 26 | 25 | ▼ 3,8% |
| Tháng 5 | 26 | 25 | ▼ 3,8% |
| Tháng 6 | 26 | 26 | 0,0% |
| Tháng 7 | 27 | 20 | ▼ 25,9% |
| Tháng 8 | 26 | – | – |
| Tháng 9 | 26 | – | – |
| Tháng 10 | 27 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 24 | – | – |
| Tháng 12 | 26 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 176 | 166 | ▼ 5,7% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 87,0% | 69,6% | ▼ 20,0% |
| Tháng 2 | 81,8% | 72,2% | ▼ 11,7% |
| Tháng 3 | 90,0% | 88,0% | ▼ 2,2% |
| Tháng 4 | 84,0% | 65,2% | ▼ 22,4% |
| Tháng 5 | 96,0% | 68,0% | ▼ 29,2% |
| Tháng 6 | 75,0% | 73,1% | ▼ 2,6% |
| Tháng 7 | 87,5% | 40,0% | ▼ 54,3% |
| Tháng 8 | 84,0% | – | – |
| Tháng 9 | 72,0% | – | – |
| Tháng 10 | 88,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 75,0% | – | – |
| Tháng 12 | 52,4% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 85,9% | 68,0% | ▼ 20,8% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 4 | 2 | ▼ 50,0% |
| Tháng 2 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 3 | 0 | 2 | – |
| Tháng 4 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 5 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 3 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 2 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 5 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 13 | 6 | ▼ 53,8% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây không phải dự báo
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 93,5% 500
- Bị huỷ 6,5% 35
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| CWB CGH Sân bay quốc tế Afonso Pena – Sân bay quốc tế Congonhas-São Paulo | 331 | 7,1 phút | 77,0% | 535 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 15 | 10 | 70,0% | 5 |
| tháng 11/2024 | 24 | 23 | 82,6% | 1 |
| tháng 12/2024 | 25 | 24 | 79,2% | 1 |
| tháng 1/2025 | 27 | 23 | 87,0% | 4 |
| tháng 2/2025 | 24 | 22 | 81,8% | 2 |
| tháng 3/2025 | 20 | 20 | 90,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 26 | 25 | 84,0% | 1 |
| tháng 5/2025 | 26 | 25 | 96,0% | 1 |
| tháng 6/2025 | 26 | 24 | 75,0% | 2 |
| tháng 7/2025 | 27 | 24 | 87,5% | 3 |
| tháng 8/2025 | 26 | 25 | 84,0% | 1 |
| tháng 9/2025 | 26 | 25 | 72,0% | 1 |
| tháng 10/2025 | 27 | 25 | 88,0% | 2 |
| tháng 11/2025 | 24 | 24 | 75,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 26 | 21 | 52,4% | 5 |
| tháng 1/2026 | 25 | 23 | 69,6% | 2 |
| tháng 2/2026 | 18 | 18 | 72,2% | 0 |
| tháng 3/2026 | 27 | 25 | 88,0% | 2 |
| tháng 4/2026 | 25 | 23 | 65,2% | 2 |
| tháng 5/2026 | 25 | 25 | 68,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 26 | 26 | 73,1% | 0 |
| tháng 7/2026 | 20 | 20 | 40,0% | 0 |