JJ3845

JJ3845 của TAM Brazilian Airlines bay Brasília – São Paulo. Trong 500 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 93,1% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 14/10/2024 → 31/7/2026 chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến khởi hành 2025Chuyến khởi hành 2026So cùng kỳ
Tháng 12226▲ 18,2%
Tháng 22022▲ 10,0%
Tháng 31927▲ 42,1%
Tháng 42225▲ 13,6%
Tháng 52226▲ 18,2%
Tháng 62125▲ 19,0%
Tháng 72327▲ 17,4%
Tháng 821––
Tháng 922––
Tháng 1024–đang tích luỹ
Tháng 1125––
Tháng 1226––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)149178▲ 19,5%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳĐúng giờ 2025Đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 185,7%87,5%▲ 2,1%
Tháng 290,0%81,8%▼ 9,1%
Tháng 394,7%96,3%▲ 1,6%
Tháng 490,9%96,0%▲ 5,6%
Tháng 595,5%92,3%▼ 3,3%
Tháng 690,5%92,0%▲ 1,7%
Tháng 795,7%100,0%▲ 4,5%
Tháng 8100,0%––
Tháng 990,9%––
Tháng 10100,0%–đang tích luỹ
Tháng 1196,0%––
Tháng 1287,5%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)91,8%92,3%▲ 0,5%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng

Gộp mọi chặng

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng

Gộp mọi chặng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳBị huỷ 2025Bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 112▲ 100,0%
Tháng 200–
Tháng 300–
Tháng 400–
Tháng 500–
Tháng 600–
Tháng 700–
Tháng 80––
Tháng 90––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 110––
Tháng 122––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)12▲ 100,0%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 98,8% 494
  • Bị huỷ 1,2% 6

Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 14/10/2024 → 31/7/2026

Các chặng mang số hiệu này

1
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờChuyến khởi hành
BSB CGH Sân bay quốc tế Brasília – Sân bay quốc tế Congonhas-São Paulo 873 0,9 phút 93,1% 500
Số liệu từng tháng
KỳChuyến khởi hành Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 10/2024 14 14 92,9% 0
tháng 11/2024 19 18 94,4% 1
tháng 12/2024 22 22 95,5% 0
tháng 1/2025 22 21 85,7% 1
tháng 2/2025 20 20 90,0% 0
tháng 3/2025 19 19 94,7% 0
tháng 4/2025 22 22 90,9% 0
tháng 5/2025 22 22 95,5% 0
tháng 6/2025 21 21 90,5% 0
tháng 7/2025 23 23 95,7% 0
tháng 8/2025 21 21 100,0% 0
tháng 9/2025 22 22 90,9% 0
tháng 10/2025 24 24 100,0% 0
tháng 11/2025 25 25 96,0% 0
tháng 12/2025 26 24 87,5% 2
tháng 1/2026 26 24 87,5% 2
tháng 2/2026 22 22 81,8% 0
tháng 3/2026 27 27 96,3% 0
tháng 4/2026 25 25 96,0% 0
tháng 5/2026 26 26 92,3% 0
tháng 6/2026 25 25 92,0% 0
tháng 7/2026 27 27 100,0% 0

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…