JJ3839

JJ3839 của TAM Brazilian Airlines bay Caxias Do Sul – São Paulo. Trong 488 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 3/2025 đến tháng 7/2026, 92,2% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 30/3/2025 → 31/7/2026 chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Các kỳ gần nhất17 kỳ
KỳChuyến khởi hành 2025Chuyến khởi hành 2026So cùng kỳ
Tháng 1–31–
Tháng 2–27–
Tháng 3231▲ 1.450,0%
Tháng 430300,0%
Tháng 531310,0%
Tháng 630300,0%
Tháng 731310,0%
Tháng 831––
Tháng 930––
Tháng 1031–đang tích luỹ
Tháng 1130––
Tháng 1231––

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 3/2025 → tháng 7/2026

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.

Các kỳ gần nhất17 kỳ
KỳĐúng giờ 2025Đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 1–96,8%–
Tháng 2–100,0%–
Tháng 3100,0%90,3%▼ 9,7%
Tháng 486,2%92,9%▲ 7,7%
Tháng 596,6%100,0%▲ 3,6%
Tháng 678,6%88,5%▲ 12,6%
Tháng 789,7%86,2%▼ 3,8%
Tháng 892,0%––
Tháng 993,1%––
Tháng 10100,0%–đang tích luỹ
Tháng 11100,0%––
Tháng 1283,9%––

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 3/2025 → tháng 7/2026

Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng

Gộp mọi chặng

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 3/2025 → tháng 7/2026

Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng

Gộp mọi chặng
Các kỳ gần nhất17 kỳ
KỳBị huỷ 2025Bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 1–0–
Tháng 2–0–
Tháng 300–
Tháng 412▲ 100,0%
Tháng 521▼ 50,0%
Tháng 624▲ 100,0%
Tháng 7220,0%
Tháng 86––
Tháng 91––
Tháng 101–đang tích luỹ
Tháng 110––
Tháng 120––

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 3/2025 → tháng 7/2026

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 95,1% 464
  • Bị huỷ 4,9% 24

Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 30/3/2025 → 31/7/2026

Các chặng mang số hiệu này

1
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờChuyến khởi hành
CXJ GRU Sân bay vùng Hugo Cantergiani – Sân bay quốc tế São Paulo-Guarulhos 795 -3,6 phút 92,2% 488
Số liệu từng tháng
KỳChuyến khởi hành Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 3/2025 2 2 100,0% 0
tháng 4/2025 30 29 86,2% 1
tháng 5/2025 31 29 96,6% 2
tháng 6/2025 30 28 78,6% 2
tháng 7/2025 31 29 89,7% 2
tháng 8/2025 31 25 92,0% 6
tháng 9/2025 30 29 93,1% 1
tháng 10/2025 31 30 100,0% 1
tháng 11/2025 30 30 100,0% 0
tháng 12/2025 31 31 83,9% 0
tháng 1/2026 31 31 96,8% 0
tháng 2/2026 27 27 100,0% 0
tháng 3/2026 31 31 90,3% 0
tháng 4/2026 30 28 92,9% 2
tháng 5/2026 31 30 100,0% 1
tháng 6/2026 30 26 88,5% 4
tháng 7/2026 31 29 86,2% 2

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…