JJ3829
JJ3829 của TAM Brazilian Airlines bay Fernando de Noronha – São Paulo. Trong 324 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 5/2025 đến tháng 7/2026, 86,5% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).
- Khởi hành đúng giờ86,5%trên 324 chuyến
- Chậm trung bình4,4 phút
- Tháng 7/202623▲ 4,5%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,5%
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 1/5/2025 → 31/7/2026 chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 15/15 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 22 | – |
| Tháng 2 | – | 19 | – |
| Tháng 3 | – | 22 | – |
| Tháng 4 | – | 21 | – |
| Tháng 5 | 22 | 22 | 0,0% |
| Tháng 6 | 22 | 21 | ▼ 4,5% |
| Tháng 7 | 22 | 23 | ▲ 4,5% |
| Tháng 8 | 22 | – | – |
| Tháng 9 | 21 | – | – |
| Tháng 10 | 23 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 21 | – | – |
| Tháng 12 | 21 | – | – |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 5/2025 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 15/15 kỳ có số liệu
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 90,9% | – |
| Tháng 2 | – | 88,9% | – |
| Tháng 3 | – | 86,4% | – |
| Tháng 4 | – | 90,0% | – |
| Tháng 5 | 90,5% | 85,7% | ▼ 5,3% |
| Tháng 6 | 77,3% | 81,0% | ▲ 4,8% |
| Tháng 7 | 90,9% | 87,0% | ▼ 4,3% |
| Tháng 8 | 77,3% | – | – |
| Tháng 9 | 76,2% | – | – |
| Tháng 10 | 100,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 95,2% | – | – |
| Tháng 12 | 80,0% | – | – |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 5/2025 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 15/15 kỳ có số liệu
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 5/2025 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 15/15 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 0 | – |
| Tháng 2 | – | 1 | – |
| Tháng 3 | – | 0 | – |
| Tháng 4 | – | 1 | – |
| Tháng 5 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 5/2025 → tháng 7/2026
Đây không phải dự báo
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,5% 319
- Bị huỷ 1,5% 5
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 1/5/2025 → 31/7/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| FEN GRU Sân bay Fernando de Noronha – Sân bay quốc tế São Paulo-Guarulhos | 2.649 | 4,4 phút | 86,5% | 324 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 5/2025 | 22 | 21 | 90,5% | 1 |
| tháng 6/2025 | 22 | 22 | 77,3% | 0 |
| tháng 7/2025 | 22 | 22 | 90,9% | 0 |
| tháng 8/2025 | 22 | 22 | 77,3% | 0 |
| tháng 9/2025 | 21 | 21 | 76,2% | 0 |
| tháng 10/2025 | 23 | 23 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 21 | 21 | 95,2% | 0 |
| tháng 12/2025 | 21 | 20 | 80,0% | 1 |
| tháng 1/2026 | 22 | 22 | 90,9% | 0 |
| tháng 2/2026 | 19 | 18 | 88,9% | 1 |
| tháng 3/2026 | 22 | 22 | 86,4% | 0 |
| tháng 4/2026 | 21 | 20 | 90,0% | 1 |
| tháng 5/2026 | 22 | 21 | 85,7% | 1 |
| tháng 6/2026 | 21 | 21 | 81,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 23 | 23 | 87,0% | 0 |