JJ3828
JJ3828 của TAM Brazilian Airlines bay São Paulo – Fernando de Noronha. Trong 327 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 5/2025 đến tháng 7/2026, 80,7% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).
- Khởi hành đúng giờ80,7%trên 327 chuyến
- Chậm trung bình9,1 phút
- Tháng 7/202623▲ 4,5%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,8%
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 1/5/2025 → 31/7/2026 chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 15/15 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 22 | – |
| Tháng 2 | – | 20 | – |
| Tháng 3 | – | 22 | – |
| Tháng 4 | – | 22 | – |
| Tháng 5 | 22 | 22 | 0,0% |
| Tháng 6 | 22 | 21 | ▼ 4,5% |
| Tháng 7 | 22 | 23 | ▲ 4,5% |
| Tháng 8 | 22 | – | – |
| Tháng 9 | 21 | – | – |
| Tháng 10 | 23 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 21 | – | – |
| Tháng 12 | 22 | – | – |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 5/2025 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 15/15 kỳ có số liệu
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 86,4% | – |
| Tháng 2 | – | 90,0% | – |
| Tháng 3 | – | 77,3% | – |
| Tháng 4 | – | 89,5% | – |
| Tháng 5 | 90,5% | 61,9% | ▼ 31,6% |
| Tháng 6 | 95,2% | 71,4% | ▼ 25,0% |
| Tháng 7 | 86,4% | 73,9% | ▼ 14,4% |
| Tháng 8 | 72,7% | – | – |
| Tháng 9 | 66,7% | – | – |
| Tháng 10 | 87,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 90,5% | – | – |
| Tháng 12 | 72,7% | – | – |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 5/2025 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 15/15 kỳ có số liệu
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 5/2025 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 15/15 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 0 | – |
| Tháng 2 | – | 0 | – |
| Tháng 3 | – | 0 | – |
| Tháng 4 | – | 3 | – |
| Tháng 5 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 6 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 5/2025 → tháng 7/2026
Đây không phải dự báo
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,2% 321
- Bị huỷ 1,8% 6
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 1/5/2025 → 31/7/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| GRU FEN Sân bay quốc tế São Paulo-Guarulhos – Sân bay Fernando de Noronha | 2.649 | 9,1 phút | 80,7% | 327 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 5/2025 | 22 | 21 | 90,5% | 1 |
| tháng 6/2025 | 22 | 21 | 95,2% | 1 |
| tháng 7/2025 | 22 | 22 | 86,4% | 0 |
| tháng 8/2025 | 22 | 22 | 72,7% | 0 |
| tháng 9/2025 | 21 | 21 | 66,7% | 0 |
| tháng 10/2025 | 23 | 23 | 87,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 21 | 21 | 90,5% | 0 |
| tháng 12/2025 | 22 | 22 | 72,7% | 0 |
| tháng 1/2026 | 22 | 22 | 86,4% | 0 |
| tháng 2/2026 | 20 | 20 | 90,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 22 | 22 | 77,3% | 0 |
| tháng 4/2026 | 22 | 19 | 89,5% | 3 |
| tháng 5/2026 | 22 | 21 | 61,9% | 1 |
| tháng 6/2026 | 21 | 21 | 71,4% | 0 |
| tháng 7/2026 | 23 | 23 | 73,9% | 0 |