JJ3609

JJ3609 của TAM Brazilian Airlines bay São Paulo – Brasília. Trong 518 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 89,4% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026 chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến khởi hành 2025Chuyến khởi hành 2026So cùng kỳ
Tháng 1820▲ 150,0%
Tháng 22815▼ 46,4%
Tháng 32822▼ 21,4%
Tháng 42922▼ 24,1%
Tháng 53019▼ 36,7%
Tháng 62920▼ 31,0%
Tháng 73123▼ 25,8%
Tháng 831––
Tháng 930––
Tháng 1030–đang tích luỹ
Tháng 1119––
Tháng 1218––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)183141▼ 23,0%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳĐúng giờ 2025Đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 187,5%94,7%▲ 8,3%
Tháng 289,3%100,0%▲ 12,0%
Tháng 385,7%95,5%▲ 11,4%
Tháng 492,6%95,0%▲ 2,6%
Tháng 596,7%94,1%▼ 2,6%
Tháng 677,8%90,0%▲ 15,7%
Tháng 793,3%100,0%▲ 7,1%
Tháng 8100,0%––
Tháng 990,0%––
Tháng 1086,2%–đang tích luỹ
Tháng 11100,0%––
Tháng 1294,4%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)89,0%95,6%▲ 7,5%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng

Gộp mọi chặng

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng

Gộp mọi chặng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳBị huỷ 2025Bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 101–
Tháng 201–
Tháng 300–
Tháng 4220,0%
Tháng 502–
Tháng 620▼ 100,0%
Tháng 710▼ 100,0%
Tháng 80––
Tháng 90––
Tháng 101–đang tích luỹ
Tháng 110––
Tháng 120––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)56▲ 20,0%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 96,9% 502
  • Bị huỷ 3,1% 16

Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026

Các chặng mang số hiệu này

1
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờChuyến khởi hành
CGH BSB Sân bay quốc tế Congonhas-São Paulo – Sân bay quốc tế Brasília 873 1,4 phút 89,4% 518
Số liệu từng tháng
KỳChuyến khởi hành Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 10/2024 20 18 61,1% 2
tháng 11/2024 27 26 65,4% 1
tháng 12/2024 19 18 77,8% 1
tháng 1/2025 8 8 87,5% 0
tháng 2/2025 28 28 89,3% 0
tháng 3/2025 28 28 85,7% 0
tháng 4/2025 29 27 92,6% 2
tháng 5/2025 30 30 96,7% 0
tháng 6/2025 29 27 77,8% 2
tháng 7/2025 31 30 93,3% 1
tháng 8/2025 31 31 100,0% 0
tháng 9/2025 30 30 90,0% 0
tháng 10/2025 30 29 86,2% 1
tháng 11/2025 19 19 100,0% 0
tháng 12/2025 18 18 94,4% 0
tháng 1/2026 20 19 94,7% 1
tháng 2/2026 15 14 100,0% 1
tháng 3/2026 22 22 95,5% 0
tháng 4/2026 22 20 95,0% 2
tháng 5/2026 19 17 94,1% 2
tháng 6/2026 20 20 90,0% 0
tháng 7/2026 23 23 100,0% 0

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…