JJ3581

JJ3581 của TAM Brazilian Airlines bay São Paulo – Brasília. Trong 469 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 62,5% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 14/10/2024 → 31/7/2026 chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Tháng không có số liệu để trống.

Các kỳ gần nhất17 kỳ
KỳChuyến khởi hành 2025Chuyến khởi hành 2026So cùng kỳ
Tháng 1–31–
Tháng 2–23–
Tháng 3129▲ 2.800,0%
Tháng 42229▲ 31,8%
Tháng 52229▲ 31,8%
Tháng 62128▲ 33,3%
Tháng 72330▲ 30,4%
Tháng 821––
Tháng 922––
Tháng 1024–đang tích luỹ
Tháng 1129––
Tháng 1228––

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Tháng không có số liệu để trống.

Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.

Các kỳ gần nhất17 kỳ
KỳĐúng giờ 2025Đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 1–66,7%–
Tháng 2–73,9%–
Tháng 3100,0%72,4%▼ 27,6%
Tháng 481,0%72,4%▼ 10,5%
Tháng 559,1%75,9%▲ 28,4%
Tháng 671,4%60,7%▼ 15,0%
Tháng 769,6%56,7%▼ 18,5%
Tháng 885,7%––
Tháng 963,6%––
Tháng 1058,3%–đang tích luỹ
Tháng 1134,5%––
Tháng 1225,0%––

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng

Gộp mọi chặng

Tháng không có số liệu để trống.

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng

Gộp mọi chặng

Tháng không có số liệu để trống.

Các kỳ gần nhất17 kỳ
KỳBị huỷ 2025Bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 1–1–
Tháng 2–0–
Tháng 300–
Tháng 410▼ 100,0%
Tháng 500–
Tháng 600–
Tháng 700–
Tháng 80––
Tháng 90––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 110––
Tháng 120––

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 99,6% 467
  • Bị huỷ 0,4% 2

Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 14/10/2024 → 31/7/2026

Các chặng mang số hiệu này

1
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờChuyến khởi hành
CGH BSB Sân bay quốc tế Congonhas-São Paulo – Sân bay quốc tế Brasília 873 15,0 phút 62,5% 469
Số liệu từng tháng
KỳChuyến khởi hành Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 10/2024 14 14 35,7% 0
tháng 11/2024 21 21 57,1% 0
tháng 12/2024 22 22 68,2% 0
tháng 3/2025 1 1 100,0% 0
tháng 4/2025 22 21 81,0% 1
tháng 5/2025 22 22 59,1% 0
tháng 6/2025 21 21 71,4% 0
tháng 7/2025 23 23 69,6% 0
tháng 8/2025 21 21 85,7% 0
tháng 9/2025 22 22 63,6% 0
tháng 10/2025 24 24 58,3% 0
tháng 11/2025 29 29 34,5% 0
tháng 12/2025 28 28 25,0% 0
tháng 1/2026 31 30 66,7% 1
tháng 2/2026 23 23 73,9% 0
tháng 3/2026 29 29 72,4% 0
tháng 4/2026 29 29 72,4% 0
tháng 5/2026 29 29 75,9% 0
tháng 6/2026 28 28 60,7% 0
tháng 7/2026 30 30 56,7% 0

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…