JJ3071
JJ3071 của TAM Brazilian Airlines bay Curitiba – São Paulo. Trong 516 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 6/2026, 75,3% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).
- Khởi hành đúng giờ75,3%trên 516 chuyến
- Chậm trung bình8,8 phút
- Tháng 6/20265▼ 82,8%so với tháng 6/2025
- Bị huỷ4,3%
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 21/6/2026 chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 21/21 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 2 | 27 | 21 | ▼ 22,2% |
| Tháng 3 | 25 | 28 | ▲ 12,0% |
| Tháng 4 | 28 | 7 | ▼ 75,0% |
| Tháng 5 | 27 | 10 | ▼ 63,0% |
| Tháng 6 | 29 | 5 | ▼ 82,8% |
| Tháng 7 | 31 | – | – |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 26 | – | – |
| Tháng 10 | 27 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 27 | – | – |
| Tháng 12 | 28 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T6) | 166 | 101 | ▼ 39,2% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 21/21 kỳ có số liệu
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 92,0% | 69,0% | ▼ 25,0% |
| Tháng 2 | 76,0% | 76,2% | ▲ 0,2% |
| Tháng 3 | 79,2% | 78,6% | ▼ 0,8% |
| Tháng 4 | 82,1% | 57,1% | ▼ 30,4% |
| Tháng 5 | 88,9% | 100,0% | ▲ 12,5% |
| Tháng 6 | 86,2% | 60,0% | ▼ 30,4% |
| Tháng 7 | 80,7% | – | – |
| Tháng 8 | 80,0% | – | – |
| Tháng 9 | 76,0% | – | – |
| Tháng 10 | 55,6% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 77,8% | – | – |
| Tháng 12 | 52,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T6) | 84,1% | 73,5% | ▼ 12,6% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 21/21 kỳ có số liệu
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 21/21 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 5 | 1 | ▼ 80,0% |
| Tháng 2 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 3 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | – | – |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 3 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T6) | 8 | 1 | ▼ 87,5% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026
Đây không phải dự báo
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 95,7% 494
- Bị huỷ 4,3% 22
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 21/6/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| CWB CGH Sân bay quốc tế Afonso Pena – Sân bay quốc tế Congonhas-São Paulo | 331 | 8,8 phút | 75,3% | 516 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 18 | 72,2% | 2 |
| tháng 11/2024 | 30 | 28 | 64,3% | 2 |
| tháng 12/2024 | 29 | 25 | 64,0% | 4 |
| tháng 1/2025 | 30 | 25 | 92,0% | 5 |
| tháng 2/2025 | 27 | 25 | 76,0% | 2 |
| tháng 3/2025 | 25 | 24 | 79,2% | 1 |
| tháng 4/2025 | 28 | 28 | 82,1% | 0 |
| tháng 5/2025 | 27 | 27 | 88,9% | 0 |
| tháng 6/2025 | 29 | 29 | 86,2% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 31 | 80,7% | 0 |
| tháng 8/2025 | 31 | 30 | 80,0% | 1 |
| tháng 9/2025 | 26 | 25 | 76,0% | 1 |
| tháng 10/2025 | 27 | 27 | 55,6% | 0 |
| tháng 11/2025 | 27 | 27 | 77,8% | 0 |
| tháng 12/2025 | 28 | 25 | 52,0% | 3 |
| tháng 1/2026 | 30 | 29 | 69,0% | 1 |
| tháng 2/2026 | 21 | 21 | 76,2% | 0 |
| tháng 3/2026 | 28 | 28 | 78,6% | 0 |
| tháng 4/2026 | 7 | 7 | 57,1% | 0 |
| tháng 5/2026 | 10 | 10 | 100,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 5 | 5 | 60,0% | 0 |