JJ3069
JJ3069 của TAM Brazilian Airlines bay Curitiba – São Paulo. Trong 535 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 68,2% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).
- Khởi hành đúng giờ68,2%trên 535 chuyến
- Chậm trung bình11,1 phút
- Tháng 7/202622▼ 18,5%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ4,7%
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 13/10/2024 → 31/7/2026 chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 27 | 25 | ▼ 7,4% |
| Tháng 2 | 23 | 23 | 0,0% |
| Tháng 3 | 25 | 26 | ▲ 4,0% |
| Tháng 4 | 26 | 22 | ▼ 15,4% |
| Tháng 5 | 26 | 20 | ▼ 23,1% |
| Tháng 6 | 26 | 21 | ▼ 19,2% |
| Tháng 7 | 27 | 22 | ▼ 18,5% |
| Tháng 8 | 26 | – | – |
| Tháng 9 | 26 | – | – |
| Tháng 10 | 27 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 25 | – | – |
| Tháng 12 | 25 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 180 | 159 | ▼ 11,7% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 73,1% | 66,7% | ▼ 8,8% |
| Tháng 2 | 63,6% | 68,2% | ▲ 7,1% |
| Tháng 3 | 68,0% | 92,0% | ▲ 35,3% |
| Tháng 4 | 69,6% | 68,2% | ▼ 2,0% |
| Tháng 5 | 69,2% | 70,0% | ▲ 1,1% |
| Tháng 6 | 69,2% | 75,0% | ▲ 8,3% |
| Tháng 7 | 51,9% | 76,2% | ▲ 46,9% |
| Tháng 8 | 73,1% | – | – |
| Tháng 9 | 65,4% | – | – |
| Tháng 10 | 63,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 88,0% | – | – |
| Tháng 12 | 45,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 66,4% | 73,7% | ▲ 11,1% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 4 | ▲ 300,0% |
| Tháng 2 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 3 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 1 | – |
| Tháng 7 | 0 | 1 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 5 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 5 | 8 | ▲ 60,0% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây không phải dự báo
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 95,3% 510
- Bị huỷ 4,7% 25
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| CWB CGH Sân bay quốc tế Afonso Pena – Sân bay quốc tế Congonhas-São Paulo | 331 | 11,1 phút | 68,2% | 535 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 17 | 16 | 50,0% | 1 |
| tháng 11/2024 | 25 | 22 | 54,6% | 3 |
| tháng 12/2024 | 25 | 22 | 72,7% | 3 |
| tháng 1/2025 | 27 | 26 | 73,1% | 1 |
| tháng 2/2025 | 23 | 22 | 63,6% | 1 |
| tháng 3/2025 | 25 | 25 | 68,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 26 | 23 | 69,6% | 3 |
| tháng 5/2025 | 26 | 26 | 69,2% | 0 |
| tháng 6/2025 | 26 | 26 | 69,2% | 0 |
| tháng 7/2025 | 27 | 27 | 51,9% | 0 |
| tháng 8/2025 | 26 | 26 | 73,1% | 0 |
| tháng 9/2025 | 26 | 26 | 65,4% | 0 |
| tháng 10/2025 | 27 | 27 | 63,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 25 | 25 | 88,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 25 | 20 | 45,0% | 5 |
| tháng 1/2026 | 25 | 21 | 66,7% | 4 |
| tháng 2/2026 | 23 | 22 | 68,2% | 1 |
| tháng 3/2026 | 26 | 25 | 92,0% | 1 |
| tháng 4/2026 | 22 | 22 | 68,2% | 0 |
| tháng 5/2026 | 20 | 20 | 70,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 21 | 20 | 75,0% | 1 |
| tháng 7/2026 | 22 | 21 | 76,2% | 1 |