JJ3063
JJ3063 của TAM Brazilian Airlines bay Curitiba – São Paulo. Trong 464 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 88,4% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).
- Khởi hành đúng giờ88,4%trên 464 chuyến
- Chậm trung bình1,8 phút
- Tháng 7/20264▼ 85,2%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ3,7%
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 26 | – | – |
| Tháng 2 | 23 | 16 | ▼ 30,4% |
| Tháng 3 | 24 | 27 | ▲ 12,5% |
| Tháng 4 | 25 | 23 | ▼ 8,0% |
| Tháng 5 | 26 | 24 | ▼ 7,7% |
| Tháng 6 | 26 | 9 | ▼ 65,4% |
| Tháng 7 | 27 | 4 | ▼ 85,2% |
| Tháng 8 | 26 | – | – |
| Tháng 9 | 26 | – | – |
| Tháng 10 | 26 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 25 | – | – |
| Tháng 12 | 12 | – | – |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 95,8% | – | – |
| Tháng 2 | 90,9% | 100,0% | ▲ 10,0% |
| Tháng 3 | 95,8% | 92,6% | ▼ 3,4% |
| Tháng 4 | 87,5% | 94,7% | ▲ 8,3% |
| Tháng 5 | 92,3% | 91,7% | ▼ 0,7% |
| Tháng 6 | 91,7% | 77,8% | ▼ 15,2% |
| Tháng 7 | 81,5% | 100,0% | ▲ 22,7% |
| Tháng 8 | 88,5% | – | – |
| Tháng 9 | 84,0% | – | – |
| Tháng 10 | 88,5% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 95,8% | – | – |
| Tháng 12 | 50,0% | – | – |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | – | – |
| Tháng 2 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 1 | 4 | ▲ 300,0% |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 2 | – | – |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,3% 447
- Bị huỷ 3,7% 17
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 26/7/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| CWB CGH Sân bay quốc tế Afonso Pena – Sân bay quốc tế Congonhas-São Paulo | 331 | 1,8 phút | 88,4% | 464 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 17 | 17 | 94,1% | 0 |
| tháng 11/2024 | 25 | 24 | 66,7% | 1 |
| tháng 12/2024 | 27 | 26 | 84,6% | 1 |
| tháng 1/2025 | 26 | 24 | 95,8% | 2 |
| tháng 2/2025 | 23 | 22 | 90,9% | 1 |
| tháng 3/2025 | 24 | 24 | 95,8% | 0 |
| tháng 4/2025 | 25 | 24 | 87,5% | 1 |
| tháng 5/2025 | 26 | 26 | 92,3% | 0 |
| tháng 6/2025 | 26 | 24 | 91,7% | 2 |
| tháng 7/2025 | 27 | 27 | 81,5% | 0 |
| tháng 8/2025 | 26 | 26 | 88,5% | 0 |
| tháng 9/2025 | 26 | 25 | 84,0% | 1 |
| tháng 10/2025 | 26 | 26 | 88,5% | 0 |
| tháng 11/2025 | 25 | 24 | 95,8% | 1 |
| tháng 12/2025 | 12 | 10 | 50,0% | 2 |
| tháng 2/2026 | 16 | 15 | 100,0% | 1 |
| tháng 3/2026 | 27 | 27 | 92,6% | 0 |
| tháng 4/2026 | 23 | 19 | 94,7% | 4 |
| tháng 5/2026 | 24 | 24 | 91,7% | 0 |
| tháng 6/2026 | 9 | 9 | 77,8% | 0 |
| tháng 7/2026 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |