JJ3023

JJ3023 của TAM Brazilian Airlines bay Brasília – São Paulo. Trong 148 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 92,4% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 25/7/2026 chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến khởi hành 2025Chuyến khởi hành 2026So cùng kỳ
Tháng 185▼ 37,5%
Tháng 284▼ 50,0%
Tháng 3104▼ 60,0%
Tháng 484▼ 50,0%
Tháng 595▼ 44,4%
Tháng 694▼ 55,6%
Tháng 784▼ 50,0%
Tháng 810––
Tháng 98––
Tháng 107–đang tích luỹ
Tháng 115––
Tháng 124––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)6030▼ 50,0%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳĐúng giờ 2025Đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 1100,0%100,0%0,0%
Tháng 2100,0%75,0%▼ 25,0%
Tháng 3100,0%75,0%▼ 25,0%
Tháng 487,5%100,0%▲ 14,3%
Tháng 588,9%100,0%▲ 12,5%
Tháng 688,9%100,0%▲ 12,5%
Tháng 7100,0%100,0%0,0%
Tháng 890,0%––
Tháng 985,7%––
Tháng 1085,7%–đang tích luỹ
Tháng 1160,0%––
Tháng 12100,0%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)95,0%92,9%▼ 2,3%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng

Gộp mọi chặng

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng

Gộp mọi chặng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳBị huỷ 2025Bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 120▼ 100,0%
Tháng 210▼ 100,0%
Tháng 300–
Tháng 400–
Tháng 500–
Tháng 600–
Tháng 700–
Tháng 80––
Tháng 91––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 110––
Tháng 120––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)30▼ 100,0%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 97,3% 144
  • Bị huỷ 2,7% 4

Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 25/7/2026

Các chặng mang số hiệu này

1
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờChuyến khởi hành
BSB CGH Sân bay quốc tế Brasília – Sân bay quốc tế Congonhas-São Paulo 873 -0,5 phút 92,4% 148
Số liệu từng tháng
KỳChuyến khởi hành Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 10/2024 6 6 83,3% 0
tháng 11/2024 9 9 100,0% 0
tháng 12/2024 9 9 100,0% 0
tháng 1/2025 8 6 100,0% 2
tháng 2/2025 8 7 100,0% 1
tháng 3/2025 10 10 100,0% 0
tháng 4/2025 8 8 87,5% 0
tháng 5/2025 9 9 88,9% 0
tháng 6/2025 9 9 88,9% 0
tháng 7/2025 8 8 100,0% 0
tháng 8/2025 10 10 90,0% 0
tháng 9/2025 8 7 85,7% 1
tháng 10/2025 7 7 85,7% 0
tháng 11/2025 5 5 60,0% 0
tháng 12/2025 4 4 100,0% 0
tháng 1/2026 5 5 100,0% 0
tháng 2/2026 4 4 75,0% 0
tháng 3/2026 4 4 75,0% 0
tháng 4/2026 4 4 100,0% 0
tháng 5/2026 5 5 100,0% 0
tháng 6/2026 4 4 100,0% 0
tháng 7/2026 4 4 100,0% 0

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…