JJ3021

JJ3021 của TAM Brazilian Airlines bay Brasília – São Paulo. Trong 514 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 82,6% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 13/10/2024 → 31/7/2026 chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến khởi hành 2025Chuyến khởi hành 2026So cùng kỳ
Tháng 12725▼ 7,4%
Tháng 22124▲ 14,3%
Tháng 32127▲ 28,6%
Tháng 42226▲ 18,2%
Tháng 52226▲ 18,2%
Tháng 62125▲ 19,0%
Tháng 72327▲ 17,4%
Tháng 821––
Tháng 922––
Tháng 1024–đang tích luỹ
Tháng 1125––
Tháng 1224––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)157180▲ 14,6%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳĐúng giờ 2025Đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 180,8%84,0%▲ 4,0%
Tháng 295,0%79,2%▼ 16,7%
Tháng 385,7%88,9%▲ 3,7%
Tháng 472,7%96,2%▲ 32,2%
Tháng 577,3%100,0%▲ 29,4%
Tháng 681,0%100,0%▲ 23,5%
Tháng 769,6%92,6%▲ 33,1%
Tháng 885,7%––
Tháng 959,1%––
Tháng 1066,7%–đang tích luỹ
Tháng 1180,0%––
Tháng 1262,5%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)80,3%91,5%▲ 14,0%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng

Gộp mọi chặng

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng

Gộp mọi chặng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳBị huỷ 2025Bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 110▼ 100,0%
Tháng 210▼ 100,0%
Tháng 300–
Tháng 400–
Tháng 500–
Tháng 600–
Tháng 700–
Tháng 80––
Tháng 90––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 110––
Tháng 120––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)20▼ 100,0%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 99,4% 511
  • Bị huỷ 0,6% 3

Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026

Các chặng mang số hiệu này

1
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờChuyến khởi hành
BSB CGH Sân bay quốc tế Brasília – Sân bay quốc tế Congonhas-São Paulo 873 4,1 phút 82,6% 514
Số liệu từng tháng
KỳChuyến khởi hành Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 10/2024 16 16 87,5% 0
tháng 11/2024 21 20 85,0% 1
tháng 12/2024 24 24 83,3% 0
tháng 1/2025 27 26 80,8% 1
tháng 2/2025 21 20 95,0% 1
tháng 3/2025 21 21 85,7% 0
tháng 4/2025 22 22 72,7% 0
tháng 5/2025 22 22 77,3% 0
tháng 6/2025 21 21 81,0% 0
tháng 7/2025 23 23 69,6% 0
tháng 8/2025 21 21 85,7% 0
tháng 9/2025 22 22 59,1% 0
tháng 10/2025 24 24 66,7% 0
tháng 11/2025 25 25 80,0% 0
tháng 12/2025 24 24 62,5% 0
tháng 1/2026 25 25 84,0% 0
tháng 2/2026 24 24 79,2% 0
tháng 3/2026 27 27 88,9% 0
tháng 4/2026 26 26 96,2% 0
tháng 5/2026 26 26 100,0% 0
tháng 6/2026 25 25 100,0% 0
tháng 7/2026 27 27 92,6% 0

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…