JJ3019
JJ3019 của TAM Brazilian Airlines bay Brasília – São Paulo. Trong 508 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 89,3% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).
- Khởi hành đúng giờ89,3%trên 508 chuyến
- Chậm trung bình1,4 phút
- Tháng 7/202623▼ 14,8%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,6%
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 14/10/2024 → 31/7/2026 chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 27 | 22 | ▼ 18,5% |
| Tháng 2 | 24 | 18 | ▼ 25,0% |
| Tháng 3 | 26 | 20 | ▼ 23,1% |
| Tháng 4 | 25 | 22 | ▼ 12,0% |
| Tháng 5 | 25 | 21 | ▼ 16,0% |
| Tháng 6 | 25 | 16 | ▼ 36,0% |
| Tháng 7 | 27 | 23 | ▼ 14,8% |
| Tháng 8 | 26 | – | – |
| Tháng 9 | 26 | – | – |
| Tháng 10 | 26 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 20 | – | – |
| Tháng 12 | 23 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 179 | 142 | ▼ 20,7% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 96,3% | 95,5% | ▼ 0,9% |
| Tháng 2 | 91,7% | 88,9% | ▼ 3,0% |
| Tháng 3 | 100,0% | 84,2% | ▼ 15,8% |
| Tháng 4 | 91,7% | 81,8% | ▼ 10,7% |
| Tháng 5 | 92,0% | 100,0% | ▲ 8,7% |
| Tháng 6 | 88,0% | 87,5% | ▼ 0,6% |
| Tháng 7 | 100,0% | 82,6% | ▼ 17,4% |
| Tháng 8 | 88,5% | – | – |
| Tháng 9 | 80,8% | – | – |
| Tháng 10 | 80,8% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 90,0% | – | – |
| Tháng 12 | 73,9% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 94,2% | 88,6% | ▼ 5,9% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 1 | 1 | 0,0% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây không phải dự báo
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,4% 505
- Bị huỷ 0,6% 3
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 14/10/2024 → 31/7/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| BSB CGH Sân bay quốc tế Brasília – Sân bay quốc tế Congonhas-São Paulo | 873 | 1,4 phút | 89,3% | 508 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 15 | 15 | 80,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 25 | 24 | 83,3% | 1 |
| tháng 12/2024 | 26 | 26 | 100,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 27 | 27 | 96,3% | 0 |
| tháng 2/2025 | 24 | 24 | 91,7% | 0 |
| tháng 3/2025 | 26 | 26 | 100,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 25 | 24 | 91,7% | 1 |
| tháng 5/2025 | 25 | 25 | 92,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 25 | 25 | 88,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 27 | 27 | 100,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 26 | 26 | 88,5% | 0 |
| tháng 9/2025 | 26 | 26 | 80,8% | 0 |
| tháng 10/2025 | 26 | 26 | 80,8% | 0 |
| tháng 11/2025 | 20 | 20 | 90,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 23 | 23 | 73,9% | 0 |
| tháng 1/2026 | 22 | 22 | 95,5% | 0 |
| tháng 2/2026 | 18 | 18 | 88,9% | 0 |
| tháng 3/2026 | 20 | 19 | 84,2% | 1 |
| tháng 4/2026 | 22 | 22 | 81,8% | 0 |
| tháng 5/2026 | 21 | 21 | 100,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 16 | 16 | 87,5% | 0 |
| tháng 7/2026 | 23 | 23 | 82,6% | 0 |