JJ3018

JJ3018 của TAM Brazilian Airlines bay São Paulo – Brasília. Trong 576 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 68,7% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 25/7/2026 chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến khởi hành 2025Chuyến khởi hành 2026So cùng kỳ
Tháng 131310,0%
Tháng 22823▼ 17,9%
Tháng 33031▲ 3,3%
Tháng 42526▲ 4,0%
Tháng 52631▲ 19,2%
Tháng 62612▼ 53,8%
Tháng 7314▼ 87,1%
Tháng 828––
Tháng 926––
Tháng 1028–đang tích luỹ
Tháng 1130––
Tháng 1230––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)197158▼ 19,8%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳĐúng giờ 2025Đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 167,7%63,3%▼ 6,5%
Tháng 253,6%81,0%▲ 51,1%
Tháng 393,3%74,2%▼ 20,5%
Tháng 476,0%72,0%▼ 5,3%
Tháng 576,9%87,1%▲ 13,2%
Tháng 673,1%83,3%▲ 14,0%
Tháng 774,2%100,0%▲ 34,8%
Tháng 864,3%––
Tháng 969,2%––
Tháng 1067,9%–đang tích luỹ
Tháng 1173,3%––
Tháng 1243,3%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)73,5%80,1%▲ 8,9%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng

Gộp mọi chặng

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng

Gộp mọi chặng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳBị huỷ 2025Bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 101–
Tháng 202–
Tháng 300–
Tháng 401–
Tháng 500–
Tháng 600–
Tháng 700–
Tháng 80––
Tháng 90––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 110––
Tháng 120––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)04

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 99,3% 572
  • Bị huỷ 0,7% 4

Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 25/7/2026

Các chặng mang số hiệu này

1
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờChuyến khởi hành
CGH BSB Sân bay quốc tế Congonhas-São Paulo – Sân bay quốc tế Brasília 873 11,8 phút 68,7% 576
Số liệu từng tháng
KỳChuyến khởi hành Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 10/2024 20 20 55,0% 0
tháng 11/2024 29 29 34,5% 0
tháng 12/2024 30 30 63,3% 0
tháng 1/2025 31 31 67,7% 0
tháng 2/2025 28 28 53,6% 0
tháng 3/2025 30 30 93,3% 0
tháng 4/2025 25 25 76,0% 0
tháng 5/2025 26 26 76,9% 0
tháng 6/2025 26 26 73,1% 0
tháng 7/2025 31 31 74,2% 0
tháng 8/2025 28 28 64,3% 0
tháng 9/2025 26 26 69,2% 0
tháng 10/2025 28 28 67,9% 0
tháng 11/2025 30 30 73,3% 0
tháng 12/2025 30 30 43,3% 0
tháng 1/2026 31 30 63,3% 1
tháng 2/2026 23 21 81,0% 2
tháng 3/2026 31 31 74,2% 0
tháng 4/2026 26 25 72,0% 1
tháng 5/2026 31 31 87,1% 0
tháng 6/2026 12 12 83,3% 0
tháng 7/2026 4 4 100,0% 0

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…