JJ3017

JJ3017 của TAM Brazilian Airlines bay Brasília – São Paulo. Trong 446 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 89,3% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 13/10/2024 → 31/7/2026 chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Tháng không có số liệu để trống.

Các kỳ gần nhất18 kỳ
KỳChuyến khởi hành 2025Chuyến khởi hành 2026So cùng kỳ
Tháng 1–21–
Tháng 22316▼ 30,4%
Tháng 32526▲ 4,0%
Tháng 42526▲ 4,0%
Tháng 52624▼ 7,7%
Tháng 62620▼ 23,1%
Tháng 72723▼ 14,8%
Tháng 826––
Tháng 94––
Tháng 109–đang tích luỹ
Tháng 1123––
Tháng 1222––

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Tháng không có số liệu để trống.

Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.

Các kỳ gần nhất18 kỳ
KỳĐúng giờ 2025Đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 1–83,3%–
Tháng 295,5%93,8%▼ 1,8%
Tháng 388,0%92,0%▲ 4,5%
Tháng 495,8%92,0%▼ 4,0%
Tháng 596,2%91,3%▼ 5,0%
Tháng 684,6%75,0%▼ 11,4%
Tháng 792,3%90,9%▼ 1,5%
Tháng 892,0%––
Tháng 9100,0%––
Tháng 1088,9%–đang tích luỹ
Tháng 1190,5%––
Tháng 1252,4%––

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng

Gộp mọi chặng

Tháng không có số liệu để trống.

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng

Gộp mọi chặng

Tháng không có số liệu để trống.

Các kỳ gần nhất18 kỳ
KỳBị huỷ 2025Bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 1–3–
Tháng 210▼ 100,0%
Tháng 301–
Tháng 4110,0%
Tháng 501–
Tháng 600–
Tháng 7110,0%
Tháng 81––
Tháng 90––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 112––
Tháng 121––

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 96,6% 431
  • Bị huỷ 3,4% 15

Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026

Các chặng mang số hiệu này

1
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờChuyến khởi hành
BSB CGH Sân bay quốc tế Brasília – Sân bay quốc tế Congonhas-São Paulo 873 2,1 phút 89,3% 446
Số liệu từng tháng
KỳChuyến khởi hành Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 10/2024 17 16 87,5% 1
tháng 11/2024 24 24 100,0% 0
tháng 12/2024 13 13 100,0% 0
tháng 2/2025 23 22 95,5% 1
tháng 3/2025 25 25 88,0% 0
tháng 4/2025 25 24 95,8% 1
tháng 5/2025 26 26 96,2% 0
tháng 6/2025 26 26 84,6% 0
tháng 7/2025 27 26 92,3% 1
tháng 8/2025 26 25 92,0% 1
tháng 9/2025 4 4 100,0% 0
tháng 10/2025 9 9 88,9% 0
tháng 11/2025 23 21 90,5% 2
tháng 12/2025 22 21 52,4% 1
tháng 1/2026 21 18 83,3% 3
tháng 2/2026 16 16 93,8% 0
tháng 3/2026 26 25 92,0% 1
tháng 4/2026 26 25 92,0% 1
tháng 5/2026 24 23 91,3% 1
tháng 6/2026 20 20 75,0% 0
tháng 7/2026 23 22 90,9% 1

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…