JJ3015

JJ3015 của TAM Brazilian Airlines bay Brasília – São Paulo. Trong 560 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 88,6% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 13/10/2024 → 26/7/2026 chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến khởi hành 2025Chuyến khởi hành 2026So cùng kỳ
Tháng 1830▲ 275,0%
Tháng 22825▼ 10,7%
Tháng 32931▲ 6,9%
Tháng 42826▼ 7,1%
Tháng 53128▼ 9,7%
Tháng 63013▼ 56,7%
Tháng 7318▼ 74,2%
Tháng 831––
Tháng 930––
Tháng 1031–đang tích luỹ
Tháng 1130––
Tháng 1229––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)185161▼ 13,0%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳĐúng giờ 2025Đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 175,0%93,3%▲ 24,4%
Tháng 296,4%95,8%▼ 0,6%
Tháng 396,6%90,0%▼ 6,8%
Tháng 492,9%75,0%▼ 19,2%
Tháng 5100,0%82,1%▼ 17,9%
Tháng 683,3%75,0%▼ 10,0%
Tháng 790,3%87,5%▼ 3,1%
Tháng 887,1%––
Tháng 993,3%––
Tháng 10100,0%–đang tích luỹ
Tháng 1190,0%––
Tháng 1258,6%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)90,6%85,5%▼ 5,6%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng

Gộp mọi chặng

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng

Gộp mọi chặng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳBị huỷ 2025Bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 100–
Tháng 201–
Tháng 301–
Tháng 402–
Tháng 500–
Tháng 601–
Tháng 700–
Tháng 80––
Tháng 90––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 110––
Tháng 120––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)05

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 98,9% 554
  • Bị huỷ 1,1% 6

Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 26/7/2026

Các chặng mang số hiệu này

1
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờChuyến khởi hành
BSB CGH Sân bay quốc tế Brasília – Sân bay quốc tế Congonhas-São Paulo 873 2,2 phút 88,6% 560
Số liệu từng tháng
KỳChuyến khởi hành Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 10/2024 17 17 76,5% 0
tháng 11/2024 27 26 88,5% 1
tháng 12/2024 19 19 100,0% 0
tháng 1/2025 8 8 75,0% 0
tháng 2/2025 28 28 96,4% 0
tháng 3/2025 29 29 96,6% 0
tháng 4/2025 28 28 92,9% 0
tháng 5/2025 31 31 100,0% 0
tháng 6/2025 30 30 83,3% 0
tháng 7/2025 31 31 90,3% 0
tháng 8/2025 31 31 87,1% 0
tháng 9/2025 30 30 93,3% 0
tháng 10/2025 31 31 100,0% 0
tháng 11/2025 30 30 90,0% 0
tháng 12/2025 29 29 58,6% 0
tháng 1/2026 30 30 93,3% 0
tháng 2/2026 25 24 95,8% 1
tháng 3/2026 31 30 90,0% 1
tháng 4/2026 26 24 75,0% 2
tháng 5/2026 28 28 82,1% 0
tháng 6/2026 13 12 75,0% 1
tháng 7/2026 8 8 87,5% 0

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…