JJ3012

JJ3012 của TAM Brazilian Airlines bay São Paulo – Brasília. Trong 580 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 61,6% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 13/10/2024 → 31/7/2026 chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến khởi hành 2025Chuyến khởi hành 2026So cùng kỳ
Tháng 12725▼ 7,4%
Tháng 22723▼ 14,8%
Tháng 33126▼ 16,1%
Tháng 42925▼ 13,8%
Tháng 53025▼ 16,7%
Tháng 62925▼ 13,8%
Tháng 73121▼ 32,3%
Tháng 831––
Tháng 926––
Tháng 1028–đang tích luỹ
Tháng 1125––
Tháng 1223––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)204170▼ 16,7%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳĐúng giờ 2025Đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 152,0%54,2%▲ 4,2%
Tháng 263,0%69,6%▲ 10,5%
Tháng 371,0%61,5%▼ 13,3%
Tháng 479,3%60,0%▼ 24,3%
Tháng 580,0%72,0%▼ 10,0%
Tháng 665,5%68,0%▲ 3,8%
Tháng 761,3%57,1%▼ 6,8%
Tháng 864,5%––
Tháng 961,5%––
Tháng 1064,3%–đang tích luỹ
Tháng 1168,0%––
Tháng 1218,2%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)67,4%63,2%▼ 6,3%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng

Gộp mọi chặng

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng

Gộp mọi chặng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳBị huỷ 2025Bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 121▼ 50,0%
Tháng 200–
Tháng 300–
Tháng 400–
Tháng 500–
Tháng 600–
Tháng 700–
Tháng 80––
Tháng 90––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 110––
Tháng 121––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)21▼ 50,0%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 99,3% 576
  • Bị huỷ 0,7% 4

Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026

Các chặng mang số hiệu này

1
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờChuyến khởi hành
CGH BSB Sân bay quốc tế Congonhas-São Paulo – Sân bay quốc tế Brasília 873 16,0 phút 61,6% 580
Số liệu từng tháng
KỳChuyến khởi hành Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 10/2024 17 17 41,2% 0
tháng 11/2024 30 30 46,7% 0
tháng 12/2024 26 26 57,7% 0
tháng 1/2025 27 25 52,0% 2
tháng 2/2025 27 27 63,0% 0
tháng 3/2025 31 31 71,0% 0
tháng 4/2025 29 29 79,3% 0
tháng 5/2025 30 30 80,0% 0
tháng 6/2025 29 29 65,5% 0
tháng 7/2025 31 31 61,3% 0
tháng 8/2025 31 31 64,5% 0
tháng 9/2025 26 26 61,5% 0
tháng 10/2025 28 28 64,3% 0
tháng 11/2025 25 25 68,0% 0
tháng 12/2025 23 22 18,2% 1
tháng 1/2026 25 24 54,2% 1
tháng 2/2026 23 23 69,6% 0
tháng 3/2026 26 26 61,5% 0
tháng 4/2026 25 25 60,0% 0
tháng 5/2026 25 25 72,0% 0
tháng 6/2026 25 25 68,0% 0
tháng 7/2026 21 21 57,1% 0

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…