JJ3011

JJ3011 của TAM Brazilian Airlines bay Brasília – São Paulo. Trong 538 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 88,9% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 13/10/2024 → 31/7/2026 chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến khởi hành 2025Chuyến khởi hành 2026So cùng kỳ
Tháng 12726▼ 3,7%
Tháng 22418▼ 25,0%
Tháng 32627▲ 3,8%
Tháng 42426▲ 8,3%
Tháng 52523▼ 8,0%
Tháng 62326▲ 13,0%
Tháng 72327▲ 17,4%
Tháng 824––
Tháng 926––
Tháng 1027–đang tích luỹ
Tháng 1123––
Tháng 1224––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)172173▲ 0,6%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳĐúng giờ 2025Đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 192,6%84,6%▼ 8,6%
Tháng 295,7%88,2%▼ 7,7%
Tháng 392,3%100,0%▲ 8,3%
Tháng 495,7%88,5%▼ 7,5%
Tháng 591,7%72,7%▼ 20,7%
Tháng 682,6%76,9%▼ 6,9%
Tháng 790,9%80,8%▼ 11,2%
Tháng 891,7%––
Tháng 988,0%––
Tháng 1077,8%–đang tích luỹ
Tháng 11100,0%––
Tháng 1275,0%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)91,6%84,5%▼ 7,7%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng

Gộp mọi chặng

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng

Gộp mọi chặng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳBị huỷ 2025Bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 100–
Tháng 2110,0%
Tháng 300–
Tháng 410▼ 100,0%
Tháng 5110,0%
Tháng 600–
Tháng 7110,0%
Tháng 80––
Tháng 91––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 110––
Tháng 124––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)43▼ 25,0%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 97,4% 524
  • Bị huỷ 2,6% 14

Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026

Các chặng mang số hiệu này

1
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờChuyến khởi hành
BSB CGH Sân bay quốc tế Brasília – Sân bay quốc tế Congonhas-São Paulo 873 2,2 phút 88,9% 538
Số liệu từng tháng
KỳChuyến khởi hành Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 10/2024 17 16 87,5% 1
tháng 11/2024 25 24 100,0% 1
tháng 12/2024 27 27 100,0% 0
tháng 1/2025 27 27 92,6% 0
tháng 2/2025 24 23 95,7% 1
tháng 3/2025 26 26 92,3% 0
tháng 4/2025 24 23 95,7% 1
tháng 5/2025 25 24 91,7% 1
tháng 6/2025 23 23 82,6% 0
tháng 7/2025 23 22 90,9% 1
tháng 8/2025 24 24 91,7% 0
tháng 9/2025 26 25 88,0% 1
tháng 10/2025 27 27 77,8% 0
tháng 11/2025 23 23 100,0% 0
tháng 12/2025 24 20 75,0% 4
tháng 1/2026 26 26 84,6% 0
tháng 2/2026 18 17 88,2% 1
tháng 3/2026 27 27 100,0% 0
tháng 4/2026 26 26 88,5% 0
tháng 5/2026 23 22 72,7% 1
tháng 6/2026 26 26 76,9% 0
tháng 7/2026 27 26 80,8% 1

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…