JJ3010
JJ3010 của TAM Brazilian Airlines bay São Paulo – Brasília. Trong 341 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 92,2% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 27 | – |
| Tháng 2 | – | 24 | – |
| Tháng 3 | 1 | 26 | ▲ 2.500,0% |
| Tháng 4 | 22 | 24 | ▲ 9,1% |
| Tháng 5 | 22 | 23 | ▲ 4,5% |
| Tháng 6 | 15 | 23 | ▲ 53,3% |
| Tháng 7 | – | 24 | – |
| Tháng 8 | 15 | – | – |
| Tháng 9 | 22 | – | – |
| Tháng 10 | 23 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 24 | – | – |
| Tháng 12 | 24 | – | – |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 76,9% | – |
| Tháng 2 | – | 100,0% | – |
| Tháng 3 | 100,0% | 100,0% | 0,0% |
| Tháng 4 | 90,9% | 87,0% | ▼ 4,3% |
| Tháng 5 | 95,5% | 100,0% | ▲ 4,8% |
| Tháng 6 | 100,0% | 87,0% | ▼ 13,0% |
| Tháng 7 | – | 91,7% | – |
| Tháng 8 | 100,0% | – | – |
| Tháng 9 | 95,2% | – | – |
| Tháng 10 | 87,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 95,7% | – | – |
| Tháng 12 | 81,8% | – | – |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 1 | – |
| Tháng 2 | – | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 1 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | – | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 2 | – | – |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,2% 335
- Bị huỷ 1,8% 6
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| CGH BSB Sân bay quốc tế Congonhas-São Paulo – Sân bay quốc tế Brasília | 873 | 1,4 phút | 92,2% | 341 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 2 | 2 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 22 | 22 | 90,9% | 0 |
| tháng 5/2025 | 22 | 22 | 95,5% | 0 |
| tháng 6/2025 | 15 | 15 | 100,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 15 | 15 | 100,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 22 | 21 | 95,2% | 1 |
| tháng 10/2025 | 23 | 23 | 87,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 24 | 23 | 95,7% | 1 |
| tháng 12/2025 | 24 | 22 | 81,8% | 2 |
| tháng 1/2026 | 27 | 26 | 76,9% | 1 |
| tháng 2/2026 | 24 | 24 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 26 | 26 | 100,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 24 | 23 | 87,0% | 1 |
| tháng 5/2026 | 23 | 23 | 100,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 23 | 23 | 87,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 24 | 24 | 91,7% | 0 |