JJ3009

JJ3009 của TAM Brazilian Airlines bay Brasília – São Paulo. Trong 634 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 79,7% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026 chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến khởi hành 2025Chuyến khởi hành 2026So cùng kỳ
Tháng 13130▼ 3,2%
Tháng 22823▼ 17,9%
Tháng 330300,0%
Tháng 429290,0%
Tháng 53029▼ 3,3%
Tháng 62928▼ 3,4%
Tháng 73130▼ 3,2%
Tháng 831––
Tháng 930––
Tháng 1031–đang tích luỹ
Tháng 1129––
Tháng 1226––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)208199▼ 4,3%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳĐúng giờ 2025Đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 196,8%80,0%▼ 17,3%
Tháng 288,9%81,8%▼ 8,0%
Tháng 383,3%82,8%▼ 0,7%
Tháng 475,9%79,3%▲ 4,5%
Tháng 593,3%79,3%▼ 15,0%
Tháng 682,1%82,1%0,0%
Tháng 787,1%76,7%▼ 12,0%
Tháng 880,7%––
Tháng 986,7%––
Tháng 1074,2%–đang tích luỹ
Tháng 1182,8%––
Tháng 1269,2%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)86,8%80,3%▼ 7,5%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng

Gộp mọi chặng

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng

Gộp mọi chặng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳBị huỷ 2025Bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 100–
Tháng 2110,0%
Tháng 301–
Tháng 400–
Tháng 500–
Tháng 610▼ 100,0%
Tháng 700–
Tháng 80––
Tháng 90––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 110––
Tháng 120––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)220,0%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 99,4% 630
  • Bị huỷ 0,6% 4

Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026

Các chặng mang số hiệu này

1
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờChuyến khởi hành
BSB CGH Sân bay quốc tế Brasília – Sân bay quốc tế Congonhas-São Paulo 873 6,4 phút 79,7% 634
Số liệu từng tháng
KỳChuyến khởi hành Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 10/2024 19 19 63,2% 0
tháng 11/2024 30 30 46,7% 0
tháng 12/2024 31 31 74,2% 0
tháng 1/2025 31 31 96,8% 0
tháng 2/2025 28 27 88,9% 1
tháng 3/2025 30 30 83,3% 0
tháng 4/2025 29 29 75,9% 0
tháng 5/2025 30 30 93,3% 0
tháng 6/2025 29 28 82,1% 1
tháng 7/2025 31 31 87,1% 0
tháng 8/2025 31 31 80,7% 0
tháng 9/2025 30 30 86,7% 0
tháng 10/2025 31 31 74,2% 0
tháng 11/2025 29 29 82,8% 0
tháng 12/2025 26 26 69,2% 0
tháng 1/2026 30 30 80,0% 0
tháng 2/2026 23 22 81,8% 1
tháng 3/2026 30 29 82,8% 1
tháng 4/2026 29 29 79,3% 0
tháng 5/2026 29 29 79,3% 0
tháng 6/2026 28 28 82,1% 0
tháng 7/2026 30 30 76,7% 0

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…