JJ3008

JJ3008 của TAM Brazilian Airlines bay São Paulo – Brasília. Trong 599 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 83,8% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 13/10/2024 → 31/7/2026 chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến khởi hành 2025Chuyến khởi hành 2026So cùng kỳ
Tháng 13130▼ 3,2%
Tháng 22827▼ 3,6%
Tháng 33129▼ 6,5%
Tháng 42928▼ 3,4%
Tháng 53130▼ 3,2%
Tháng 63026▼ 13,3%
Tháng 73127▼ 12,9%
Tháng 831––
Tháng 98––
Tháng 1013–đang tích luỹ
Tháng 1130––
Tháng 1231––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)211197▼ 6,6%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳĐúng giờ 2025Đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 187,1%73,3%▼ 15,8%
Tháng 289,3%96,3%▲ 7,9%
Tháng 387,1%89,7%▲ 2,9%
Tháng 493,1%75,0%▼ 19,4%
Tháng 587,1%86,2%▼ 1,0%
Tháng 683,3%80,0%▼ 4,0%
Tháng 793,3%63,0%▼ 32,5%
Tháng 890,3%––
Tháng 9100,0%––
Tháng 1084,6%–đang tích luỹ
Tháng 1186,7%––
Tháng 1271,0%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)88,6%80,5%▼ 9,2%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng

Gộp mọi chặng

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng

Gộp mọi chặng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳBị huỷ 2025Bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 100–
Tháng 200–
Tháng 300–
Tháng 400–
Tháng 501–
Tháng 601–
Tháng 710▼ 100,0%
Tháng 80––
Tháng 90––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 110––
Tháng 120––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)12▲ 100,0%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 99,2% 594
  • Bị huỷ 0,8% 5

Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026

Các chặng mang số hiệu này

1
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờChuyến khởi hành
CGH BSB Sân bay quốc tế Congonhas-São Paulo – Sân bay quốc tế Brasília 873 5,5 phút 83,8% 599
Số liệu từng tháng
KỳChuyến khởi hành Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 10/2024 17 16 87,5% 1
tháng 11/2024 30 29 79,3% 1
tháng 12/2024 31 31 74,2% 0
tháng 1/2025 31 31 87,1% 0
tháng 2/2025 28 28 89,3% 0
tháng 3/2025 31 31 87,1% 0
tháng 4/2025 29 29 93,1% 0
tháng 5/2025 31 31 87,1% 0
tháng 6/2025 30 30 83,3% 0
tháng 7/2025 31 30 93,3% 1
tháng 8/2025 31 31 90,3% 0
tháng 9/2025 8 8 100,0% 0
tháng 10/2025 13 13 84,6% 0
tháng 11/2025 30 30 86,7% 0
tháng 12/2025 31 31 71,0% 0
tháng 1/2026 30 30 73,3% 0
tháng 2/2026 27 27 96,3% 0
tháng 3/2026 29 29 89,7% 0
tháng 4/2026 28 28 75,0% 0
tháng 5/2026 30 29 86,2% 1
tháng 6/2026 26 25 80,0% 1
tháng 7/2026 27 27 63,0% 0

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…