JJ3006

JJ3006 của TAM Brazilian Airlines bay São Paulo – Brasília. Trong 418 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 85,0% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 14/10/2024 → 31/7/2026 chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Tháng không có số liệu để trống.

Các kỳ gần nhất18 kỳ
KỳChuyến khởi hành 2025Chuyến khởi hành 2026So cùng kỳ
Tháng 1–22–
Tháng 22014▼ 30,0%
Tháng 31922▲ 15,8%
Tháng 422220,0%
Tháng 52220▼ 9,1%
Tháng 62119▼ 9,5%
Tháng 723230,0%
Tháng 821––
Tháng 922––
Tháng 1023–đang tích luỹ
Tháng 1118––
Tháng 1221––

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Tháng không có số liệu để trống.

Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.

Các kỳ gần nhất18 kỳ
KỳĐúng giờ 2025Đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 1–75,0%–
Tháng 294,7%92,9%▼ 2,0%
Tháng 394,7%71,4%▼ 24,6%
Tháng 495,5%81,8%▼ 14,3%
Tháng 595,2%85,0%▼ 10,8%
Tháng 681,0%68,4%▼ 15,5%
Tháng 795,5%78,3%▼ 18,0%
Tháng 895,0%––
Tháng 9100,0%––
Tháng 1091,3%–đang tích luỹ
Tháng 1194,1%––
Tháng 1247,6%––

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng

Gộp mọi chặng

Tháng không có số liệu để trống.

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng

Gộp mọi chặng

Tháng không có số liệu để trống.

Các kỳ gần nhất18 kỳ
KỳBị huỷ 2025Bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 1–2–
Tháng 210▼ 100,0%
Tháng 301–
Tháng 400–
Tháng 510▼ 100,0%
Tháng 600–
Tháng 710▼ 100,0%
Tháng 81––
Tháng 91––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 111––
Tháng 120––

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 97,4% 407
  • Bị huỷ 2,6% 11

Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 14/10/2024 → 31/7/2026

Các chặng mang số hiệu này

1
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờChuyến khởi hành
CGH BSB Sân bay quốc tế Congonhas-São Paulo – Sân bay quốc tế Brasília 873 4,4 phút 85,0% 418
Số liệu từng tháng
KỳChuyến khởi hành Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 10/2024 14 13 92,3% 1
tháng 11/2024 20 19 79,0% 1
tháng 12/2024 10 10 80,0% 0
tháng 2/2025 20 19 94,7% 1
tháng 3/2025 19 19 94,7% 0
tháng 4/2025 22 22 95,5% 0
tháng 5/2025 22 21 95,2% 1
tháng 6/2025 21 21 81,0% 0
tháng 7/2025 23 22 95,5% 1
tháng 8/2025 21 20 95,0% 1
tháng 9/2025 22 21 100,0% 1
tháng 10/2025 23 23 91,3% 0
tháng 11/2025 18 17 94,1% 1
tháng 12/2025 21 21 47,6% 0
tháng 1/2026 22 20 75,0% 2
tháng 2/2026 14 14 92,9% 0
tháng 3/2026 22 21 71,4% 1
tháng 4/2026 22 22 81,8% 0
tháng 5/2026 20 20 85,0% 0
tháng 6/2026 19 19 68,4% 0
tháng 7/2026 23 23 78,3% 0

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…