JJ3004

JJ3004 của TAM Brazilian Airlines bay São Paulo – Brasília. Trong 563 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 91,4% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026 chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Tháng không có số liệu để trống.

Các kỳ gần nhất18 kỳ
KỳChuyến khởi hành 2025Chuyến khởi hành 2026So cùng kỳ
Tháng 130––
Tháng 22813▼ 53,6%
Tháng 33031▲ 3,3%
Tháng 42930▲ 3,4%
Tháng 53024▼ 20,0%
Tháng 62726▼ 3,7%
Tháng 72331▲ 34,8%
Tháng 827––
Tháng 930––
Tháng 1031–đang tích luỹ
Tháng 1130––
Tháng 1214––

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Tháng không có số liệu để trống.

Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.

Các kỳ gần nhất18 kỳ
KỳĐúng giờ 2025Đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 190,0%––
Tháng 296,4%100,0%▲ 3,7%
Tháng 396,7%87,1%▼ 9,9%
Tháng 496,6%83,3%▼ 13,7%
Tháng 596,7%100,0%▲ 3,4%
Tháng 692,6%88,5%▼ 4,5%
Tháng 782,6%96,7%▲ 17,0%
Tháng 896,3%––
Tháng 983,3%––
Tháng 10100,0%–đang tích luỹ
Tháng 1193,3%––
Tháng 12100,0%––

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng

Gộp mọi chặng

Tháng không có số liệu để trống.

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng

Gộp mọi chặng

Tháng không có số liệu để trống.

Các kỳ gần nhất18 kỳ
KỳBị huỷ 2025Bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 10––
Tháng 200–
Tháng 300–
Tháng 400–
Tháng 501–
Tháng 600–
Tháng 701–
Tháng 80––
Tháng 90––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 110––
Tháng 121––

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 99,1% 558
  • Bị huỷ 0,9% 5

Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026

Các chặng mang số hiệu này

1
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờChuyến khởi hành
CGH BSB Sân bay quốc tế Congonhas-São Paulo – Sân bay quốc tế Brasília 873 2,1 phút 91,4% 563
Số liệu từng tháng
KỳChuyến khởi hành Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 10/2024 20 19 84,2% 1
tháng 11/2024 29 28 85,7% 1
tháng 12/2024 30 30 76,7% 0
tháng 1/2025 30 30 90,0% 0
tháng 2/2025 28 28 96,4% 0
tháng 3/2025 30 30 96,7% 0
tháng 4/2025 29 29 96,6% 0
tháng 5/2025 30 30 96,7% 0
tháng 6/2025 27 27 92,6% 0
tháng 7/2025 23 23 82,6% 0
tháng 8/2025 27 27 96,3% 0
tháng 9/2025 30 30 83,3% 0
tháng 10/2025 31 31 100,0% 0
tháng 11/2025 30 30 93,3% 0
tháng 12/2025 14 13 100,0% 1
tháng 2/2026 13 13 100,0% 0
tháng 3/2026 31 31 87,1% 0
tháng 4/2026 30 30 83,3% 0
tháng 5/2026 24 23 100,0% 1
tháng 6/2026 26 26 88,5% 0
tháng 7/2026 31 30 96,7% 1

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…